assess likelihoods
đánh giá khả năng
consider likelihood
cân nhắc khả năng
increased likelihood
khả năng tăng lên
likelihoods remain
khả năng vẫn còn
exploring likelihood
khám phá khả năng
high likelihood
khả năng cao
low likelihood
khả năng thấp
analyzing likelihoods
phân tích khả năng
predicting likelihood
dự đoán khả năng
remote likelihood
khả năng xa xỉ
the likelihoods of success varied greatly depending on the team's experience.
Khả năng thành công khác nhau rất lớn tùy thuộc vào kinh nghiệm của nhóm.
we analyzed the likelihoods of different outcomes before making a decision.
Chúng tôi đã phân tích khả năng của các kết quả khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the model predicted the likelihoods of each scenario with reasonable accuracy.
Mô hình đã dự đoán khả năng của từng kịch bản với độ chính xác hợp lý.
assessing the likelihoods of a recession is crucial for financial planning.
Đánh giá khả năng xảy ra suy thoái là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
the likelihoods of rain increased throughout the afternoon.
Khả năng có mưa tăng dần trong suốt buổi chiều.
we considered the likelihoods of various risks before starting the project.
Chúng tôi đã xem xét khả năng của các rủi ro khác nhau trước khi bắt đầu dự án.
the study examined the likelihoods associated with different treatment options.
Nghiên cứu đã xem xét khả năng liên quan đến các lựa chọn điều trị khác nhau.
the likelihoods of achieving our goals were higher with increased funding.
Khả năng đạt được mục tiêu của chúng tôi cao hơn với mức tăng tài trợ.
the report detailed the likelihoods of various policy changes impacting the market.
Báo cáo chi tiết khả năng của các thay đổi chính sách khác nhau ảnh hưởng đến thị trường.
understanding the likelihoods of errors is important for quality control.
Hiểu được khả năng xảy ra lỗi là quan trọng cho việc kiểm soát chất lượng.
the data allowed us to calculate the likelihoods of different customer behaviors.
Dữ liệu cho phép chúng tôi tính toán khả năng của các hành vi khác nhau của khách hàng.
assess likelihoods
đánh giá khả năng
consider likelihood
cân nhắc khả năng
increased likelihood
khả năng tăng lên
likelihoods remain
khả năng vẫn còn
exploring likelihood
khám phá khả năng
high likelihood
khả năng cao
low likelihood
khả năng thấp
analyzing likelihoods
phân tích khả năng
predicting likelihood
dự đoán khả năng
remote likelihood
khả năng xa xỉ
the likelihoods of success varied greatly depending on the team's experience.
Khả năng thành công khác nhau rất lớn tùy thuộc vào kinh nghiệm của nhóm.
we analyzed the likelihoods of different outcomes before making a decision.
Chúng tôi đã phân tích khả năng của các kết quả khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
the model predicted the likelihoods of each scenario with reasonable accuracy.
Mô hình đã dự đoán khả năng của từng kịch bản với độ chính xác hợp lý.
assessing the likelihoods of a recession is crucial for financial planning.
Đánh giá khả năng xảy ra suy thoái là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.
the likelihoods of rain increased throughout the afternoon.
Khả năng có mưa tăng dần trong suốt buổi chiều.
we considered the likelihoods of various risks before starting the project.
Chúng tôi đã xem xét khả năng của các rủi ro khác nhau trước khi bắt đầu dự án.
the study examined the likelihoods associated with different treatment options.
Nghiên cứu đã xem xét khả năng liên quan đến các lựa chọn điều trị khác nhau.
the likelihoods of achieving our goals were higher with increased funding.
Khả năng đạt được mục tiêu của chúng tôi cao hơn với mức tăng tài trợ.
the report detailed the likelihoods of various policy changes impacting the market.
Báo cáo chi tiết khả năng của các thay đổi chính sách khác nhau ảnh hưởng đến thị trường.
understanding the likelihoods of errors is important for quality control.
Hiểu được khả năng xảy ra lỗi là quan trọng cho việc kiểm soát chất lượng.
the data allowed us to calculate the likelihoods of different customer behaviors.
Dữ liệu cho phép chúng tôi tính toán khả năng của các hành vi khác nhau của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay