| số nhiều | lingonberries |
lingonberry jam
mứt nam việt quất
lingonberry sauce
nước sốt nam việt quất
lingonberry pie
bánh nam việt quất
lingonberry juice
nước ép nam việt quất
lingonberry syrup
siro nam việt quất
lingonberry extract
chiết xuất nam việt quất
lingonberry tea
trà nam việt quất
lingonberry flavor
hương vị nam việt quất
lingonberry smoothie
sinh tố nam việt quất
lingonberry salad
salad nam việt quất
lingonberry sauce is a popular condiment in scandinavian cuisine.
nước sốt lingonberry là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Scandinavia.
many people enjoy lingonberry jam on their toast.
nhiều người thích thưởng thức mứt lingonberry trên bánh mì nướng của họ.
lingonberry juice is often used in cocktails.
nước ép lingonberry thường được sử dụng trong các loại cocktail.
she picked fresh lingonberries in the forest.
Cô ấy đã hái những quả lingonberry tươi trong rừng.
lingonberry desserts are a favorite during the holidays.
các món tráng miệng với quả lingonberry là món yêu thích trong dịp lễ hội.
lingonberry flavor adds a unique twist to traditional recipes.
hương vị lingonberry thêm một sự biến tấu độc đáo vào các công thức truyền thống.
in sweden, lingonberry is often served with meatballs.
ở thụy điển, lingonberry thường được ăn kèm với thịt viên.
lingonberries are rich in antioxidants and vitamins.
quả lingonberry giàu chất chống oxy hóa và vitamin.
she made a delicious pie using lingonberries.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh pie ngon tuyệt bằng cách sử dụng quả lingonberry.
lingonberry extract is used in various health products.
chiết xuất lingonberry được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác nhau.
lingonberry jam
mứt nam việt quất
lingonberry sauce
nước sốt nam việt quất
lingonberry pie
bánh nam việt quất
lingonberry juice
nước ép nam việt quất
lingonberry syrup
siro nam việt quất
lingonberry extract
chiết xuất nam việt quất
lingonberry tea
trà nam việt quất
lingonberry flavor
hương vị nam việt quất
lingonberry smoothie
sinh tố nam việt quất
lingonberry salad
salad nam việt quất
lingonberry sauce is a popular condiment in scandinavian cuisine.
nước sốt lingonberry là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Scandinavia.
many people enjoy lingonberry jam on their toast.
nhiều người thích thưởng thức mứt lingonberry trên bánh mì nướng của họ.
lingonberry juice is often used in cocktails.
nước ép lingonberry thường được sử dụng trong các loại cocktail.
she picked fresh lingonberries in the forest.
Cô ấy đã hái những quả lingonberry tươi trong rừng.
lingonberry desserts are a favorite during the holidays.
các món tráng miệng với quả lingonberry là món yêu thích trong dịp lễ hội.
lingonberry flavor adds a unique twist to traditional recipes.
hương vị lingonberry thêm một sự biến tấu độc đáo vào các công thức truyền thống.
in sweden, lingonberry is often served with meatballs.
ở thụy điển, lingonberry thường được ăn kèm với thịt viên.
lingonberries are rich in antioxidants and vitamins.
quả lingonberry giàu chất chống oxy hóa và vitamin.
she made a delicious pie using lingonberries.
Cô ấy đã làm một chiếc bánh pie ngon tuyệt bằng cách sử dụng quả lingonberry.
lingonberry extract is used in various health products.
chiết xuất lingonberry được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay