lisped

[Mỹ]/lɪspt/
[Anh]/lɪspt/

Dịch

v. nói với giọng lisp; phát âm 's' như 'th'

Cụm từ & Cách kết hợp

he lisped softly

anh ta ngọng nghịu nhẹ nhàng

she lisped sweetly

cô ấy ngọng nghịu ngọt ngào

they lisped together

họ ngọng nghịu cùng nhau

the child lisped

đứa trẻ ngọng nghịu

he lisped nervously

anh ta ngọng nghịu lo lắng

she lisped happily

cô ấy ngọng nghịu vui vẻ

he lisped gently

anh ta ngọng nghịu nhẹ nhàng

the boy lisped

cậu bé ngọng nghịu

she lisped playfully

cô ấy ngọng nghịu tinh nghịch

he lisped awkwardly

anh ta ngọng nghịu vụng về

Câu ví dụ

the child lisped when he spoke to his friends.

Đứa trẻ lắp bép khi nói chuyện với bạn bè.

she lisped her way through the poem.

Cô ấy lắp bép khi đọc thuộc lòng bài thơ.

he lisped his confession, feeling shy.

Anh ấy lắp bép khi thú nhận, cảm thấy ngượng ngùng.

the little girl lisped when she asked for candy.

Cô bé lắp bép khi xin kẹo.

during the play, the actor lisped his lines charmingly.

Trong khi diễn, diễn viên đã lắp bép lời thoại một cách duyên dáng.

he lisped his words, making everyone smile.

Anh ấy lắp bép khi nói, khiến mọi người mỉm cười.

the toddler lisped while trying to pronounce new words.

Đứa trẻ nhỏ lắp bép khi cố gắng phát âm những từ mới.

she lisped sweet nothings into his ear.

Cô ấy lắp bép những lời yêu thương vào tai anh.

he lisped out his dreams to his mother.

Anh ấy lắp bép những giấc mơ của mình cho mẹ anh.

the puppy lisped as it barked playfully.

Chú chó con lắp bép khi sủa một cách nghịch ngợm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay