literateness

[Mỹ]/ˈlɪtərətnəs/
[Anh]/ˈlɪtərətnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái biết đọc biết viết; khả năng đọc và viết

Cụm từ & Cách kết hợp

literateness levels

Mức độ văn hóa

literateness rates

Tỷ lệ văn hóa

literateness skills

Kỹ năng văn hóa

literateness training

Đào tạo văn hóa

literateness programs

Chương trình văn hóa

adult literateness

Văn hóa người lớn

basic literateness

Văn hóa cơ bản

literateness survey

Khảo sát văn hóa

literateness assessment

Đánh giá văn hóa

functional literateness

Văn hóa chức năng

Câu ví dụ

digital literateness has become essential for modern employment opportunities.

Tính thành thạo số đã trở thành yếu tố thiết yếu cho các cơ hội việc làm hiện đại.

the literateness of the population has improved significantly over the past decade.

Tính thành thạo của dân số đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.

financial literateness programs help communities make better economic decisions.

Các chương trình tính thành thạo tài chính giúp các cộng đồng đưa ra quyết định kinh tế tốt hơn.

scientific literateness enables citizens to understand research findings critically.

Tính thành thạo khoa học giúp công dân hiểu các kết quả nghiên cứu một cách phê phán.

media literateness is crucial for navigating today's complex information landscape.

Tính thành thạo truyền thông là rất quan trọng để điều hướng môi trường thông tin phức tạp ngày nay.

cultural literateness enriches our understanding of diverse perspectives and traditions.

Tính thành thạo văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về các quan điểm và truyền thống đa dạng.

environmental literateness promotes sustainable living practices in local communities.

Tính thành thạo môi trường thúc đẩy các thực hành sống bền vững trong cộng đồng địa phương.

health literateness improves patient outcomes and reduces medical errors significantly.

Tính thành thạo sức khỏe cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân và giảm đáng kể các sai sót y tế.

legal literateness empowers individuals to understand and exercise their rights effectively.

Tính thành thạo pháp lý trao quyền cho cá nhân hiểu và thực thi quyền của họ một cách hiệu quả.

computer literateness is now considered a basic requirement in most professional fields.

Tính thành thạo máy tính hiện nay được coi là yêu cầu cơ bản trong hầu hết các lĩnh vực chuyên nghiệp.

statistical literateness helps people interpret data accurately in everyday life.

Tính thành thạo thống kê giúp con người diễn giải dữ liệu chính xác trong cuộc sống hàng ngày.

civic literateness strengthens democratic participation and community engagement.

Tính thành thạo công dân củng cố sự tham gia dân chủ và sự tham gia của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay