liters

[Mỹ]/[ˈlɪtəz]/
[Anh]/[ˈlɪtərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đơn vị thể tích bằng 1000 centimét khối
n., số nhiều: lượng chất lỏng chứa trong một dụng cụ có thể tích 1000 centimét khối.

Cụm từ & Cách kết hợp

liters per minute

lít mỗi phút

liters needed

số lít cần thiết

liters remaining

số lít còn lại

liters consumed

số lít đã tiêu thụ

liters added

số lít đã thêm vào

liters available

số lít có sẵn

liters total

tổng số lít

liters delivered

số lít đã giao

liters measured

số lít đã đo

liters capacity

khả năng chứa lít

Câu ví dụ

the fish tank holds 20 liters of water.

Bể cá chứa 20 lít nước.

we need to buy 5 liters of milk.

Chúng ta cần mua 5 lít sữa.

the bottle contained exactly 1.5 liters.

Chai chứa đúng 1,5 lít.

the car's gas tank holds 50 liters.

Bình xăng của xe chứa 50 lít.

they drank three liters of juice in total.

Họ đã uống tổng cộng ba lít nước ép.

the washing machine uses 10 liters of water per cycle.

Máy giặt sử dụng 10 lít nước mỗi chu kỳ.

he poured two liters into the measuring cup.

Anh ấy rót hai lít vào cốc đo.

the recipe calls for 2.5 liters of broth.

Công thức yêu cầu 2,5 lít nước dùng.

the container has a capacity of 100 liters.

Thùng chứa có dung tích 100 lít.

they shipped 200 liters of the product.

Họ đã vận chuyển 200 lít sản phẩm.

the pipeline can transport 500 liters per minute.

Hệ thống ống dẫn có thể vận chuyển 500 lít mỗi phút.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay