traditional liturgies
các nghi thức truyền thống
sacred liturgies
các nghi thức thiêng liêng
liturgies of worship
các nghi thức thờ cúng
liturgies of prayer
các nghi thức cầu nguyện
seasonal liturgies
các nghi thức theo mùa
liturgies of love
các nghi thức tình yêu
ecumenical liturgies
các nghi thức liên tôn giáo
liturgies of healing
các nghi thức chữa lành
liturgies for peace
các nghi thức vì hòa bình
liturgies of joy
các nghi thức hân hoan
many churches have different liturgies for special occasions.
nhiều nhà thờ có các nghi thức khác nhau cho các dịp đặc biệt.
the liturgies of the ancient traditions are still practiced today.
các nghi thức của các truyền thống cổ xưa vẫn còn được thực hành ngày nay.
he studied various liturgies to understand their significance.
anh ấy đã nghiên cứu nhiều nghi thức khác nhau để hiểu ý nghĩa của chúng.
liturgies can vary greatly between different denominations.
các nghi thức có thể khác nhau rất nhiều giữa các giáo phái khác nhau.
the choir performed beautifully during the liturgies.
ban hợp xướng đã biểu diễn tuyệt vời trong các nghi thức.
some liturgies include specific prayers and readings.
một số nghi thức bao gồm các lời cầu nguyện và bài đọc cụ thể.
liturgies often reflect the culture and history of the community.
các nghi thức thường phản ánh văn hóa và lịch sử của cộng đồng.
he was responsible for planning the liturgies for the festival.
anh ấy chịu trách nhiệm lên kế hoạch cho các nghi thức của lễ hội.
many find comfort in the familiar liturgies of their faith.
nhiều người thấy thoải mái trong các nghi thức quen thuộc của đức tin của họ.
liturgies can create a sense of community among participants.
các nghi thức có thể tạo ra cảm giác cộng đồng giữa những người tham gia.
traditional liturgies
các nghi thức truyền thống
sacred liturgies
các nghi thức thiêng liêng
liturgies of worship
các nghi thức thờ cúng
liturgies of prayer
các nghi thức cầu nguyện
seasonal liturgies
các nghi thức theo mùa
liturgies of love
các nghi thức tình yêu
ecumenical liturgies
các nghi thức liên tôn giáo
liturgies of healing
các nghi thức chữa lành
liturgies for peace
các nghi thức vì hòa bình
liturgies of joy
các nghi thức hân hoan
many churches have different liturgies for special occasions.
nhiều nhà thờ có các nghi thức khác nhau cho các dịp đặc biệt.
the liturgies of the ancient traditions are still practiced today.
các nghi thức của các truyền thống cổ xưa vẫn còn được thực hành ngày nay.
he studied various liturgies to understand their significance.
anh ấy đã nghiên cứu nhiều nghi thức khác nhau để hiểu ý nghĩa của chúng.
liturgies can vary greatly between different denominations.
các nghi thức có thể khác nhau rất nhiều giữa các giáo phái khác nhau.
the choir performed beautifully during the liturgies.
ban hợp xướng đã biểu diễn tuyệt vời trong các nghi thức.
some liturgies include specific prayers and readings.
một số nghi thức bao gồm các lời cầu nguyện và bài đọc cụ thể.
liturgies often reflect the culture and history of the community.
các nghi thức thường phản ánh văn hóa và lịch sử của cộng đồng.
he was responsible for planning the liturgies for the festival.
anh ấy chịu trách nhiệm lên kế hoạch cho các nghi thức của lễ hội.
many find comfort in the familiar liturgies of their faith.
nhiều người thấy thoải mái trong các nghi thức quen thuộc của đức tin của họ.
liturgies can create a sense of community among participants.
các nghi thức có thể tạo ra cảm giác cộng đồng giữa những người tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay