opening ceremonies
lễ khai mạc
closing ceremonies
lễ bế mạc
wedding ceremonies
lễ cưới
graduation ceremonies
lễ tốt nghiệp
award ceremonies
lễ trao giải
ceremonies held
các buổi lễ được tổ chức
religious ceremonies
các buổi lễ tôn giáo
traditional ceremonies
các buổi lễ truyền thống
ceremonies planned
các buổi lễ được lên kế hoạch
ceremonies conducted
các buổi lễ được tiến hành
many cultures have unique ceremonies to celebrate weddings.
Nhiều nền văn hóa có những nghi lễ độc đáo để kỷ niệm đám cưới.
graduation ceremonies are important milestones in a student's life.
Các buổi lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một học sinh.
the ceremonies for the national holiday attract large crowds.
Các nghi lễ cho ngày quốc gia thu hút đông đảo người tham dự.
traditional ceremonies often include music and dance.
Các nghi lễ truyền thống thường bao gồm âm nhạc và khiêu vũ.
they held ceremonies to honor the veterans of the war.
Họ đã tổ chức các nghi lễ để vinh danh những người cựu chiến binh của cuộc chiến.
the ceremonies were filled with speeches and performances.
Các nghi lễ tràn ngập những bài phát biểu và các buổi biểu diễn.
religious ceremonies can vary greatly between different faiths.
Các nghi lễ tôn giáo có thể khác nhau rất nhiều giữa các tôn giáo khác nhau.
opening ceremonies for the festival featured local artists.
Các nghi lễ khai mạc lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương.
the ceremonies were conducted with great respect and dignity.
Các nghi lễ được tiến hành với sự tôn trọng và phẩm giá cao.
they planned elaborate ceremonies for the anniversary celebration.
Họ đã lên kế hoạch các nghi lễ lộng lẫy cho lễ kỷ niệm.
opening ceremonies
lễ khai mạc
closing ceremonies
lễ bế mạc
wedding ceremonies
lễ cưới
graduation ceremonies
lễ tốt nghiệp
award ceremonies
lễ trao giải
ceremonies held
các buổi lễ được tổ chức
religious ceremonies
các buổi lễ tôn giáo
traditional ceremonies
các buổi lễ truyền thống
ceremonies planned
các buổi lễ được lên kế hoạch
ceremonies conducted
các buổi lễ được tiến hành
many cultures have unique ceremonies to celebrate weddings.
Nhiều nền văn hóa có những nghi lễ độc đáo để kỷ niệm đám cưới.
graduation ceremonies are important milestones in a student's life.
Các buổi lễ tốt nghiệp là những cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một học sinh.
the ceremonies for the national holiday attract large crowds.
Các nghi lễ cho ngày quốc gia thu hút đông đảo người tham dự.
traditional ceremonies often include music and dance.
Các nghi lễ truyền thống thường bao gồm âm nhạc và khiêu vũ.
they held ceremonies to honor the veterans of the war.
Họ đã tổ chức các nghi lễ để vinh danh những người cựu chiến binh của cuộc chiến.
the ceremonies were filled with speeches and performances.
Các nghi lễ tràn ngập những bài phát biểu và các buổi biểu diễn.
religious ceremonies can vary greatly between different faiths.
Các nghi lễ tôn giáo có thể khác nhau rất nhiều giữa các tôn giáo khác nhau.
opening ceremonies for the festival featured local artists.
Các nghi lễ khai mạc lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương.
the ceremonies were conducted with great respect and dignity.
Các nghi lễ được tiến hành với sự tôn trọng và phẩm giá cao.
they planned elaborate ceremonies for the anniversary celebration.
Họ đã lên kế hoạch các nghi lễ lộng lẫy cho lễ kỷ niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay