live-bearing animals
động vật sinh sản sống
live-bearing species
loài sinh sản sống
live-bearing fish
cá sinh sản sống
being live-bearing
là sinh sản sống
live-bearing mammals
động vật có vú sinh sản sống
live-bearing offspring
con sinh sản sống
live-bearing reproduction
sự sinh sản sống
live-bearing versus
sinh sản sống so với
live-bearing characteristics
đặc điểm sinh sản sống
live-bearing reptiles
rắn sinh sản sống
many hobbyists prefer live-bearing fish due to their unique reproductive strategy.
Nhiều người đam mê nuôi cá thích nuôi cá sinh sản sống vì chiến lược sinh sản độc đáo của chúng.
the guppy is a well-known example of a live-bearing fish.
Cá guppy là một ví dụ nổi tiếng về loài cá sinh sản sống.
live-bearing animals give birth to fully formed young.
Động vật sinh sản sống sinh ra những con non đã hoàn chỉnh.
maintaining optimal water conditions is crucial for live-bearing mollies.
Duy trì điều kiện nước tối ưu là rất quan trọng đối với các loài cá sinh sản sống như cá molly.
live-bearing reptiles, like the gecko, are fascinating to observe.
Động vật lưỡng cư sinh sản sống, như gecko, rất thú vị để quan sát.
the aquarium contained several live-bearing swordtails.
Bể cá chứa nhiều con cá kiếm sinh sản sống.
breeding live-bearing animals can be a rewarding experience.
Nuôi dưỡng các loài động vật sinh sản sống có thể là một trải nghiệm bổ ích.
live-bearing versus egg-laying is a key distinction in animal reproduction.
Sự khác biệt giữa sinh sản sống và đẻ trứng là một điểm quan trọng trong sinh sản động vật.
ensure proper nutrition for pregnant live-bearing females.
Đảm bảo dinh dưỡng phù hợp cho các con cái động vật sinh sản sống đang mang thai.
the pet store specialized in live-bearing fish and invertebrates.
Cửa hàng thú cưng chuyên về cá sinh sản sống và các loài không xương sống.
understanding the gestation period is important for live-bearing species.
Hiểu rõ thời kỳ mang thai là rất quan trọng đối với các loài sinh sản sống.
live-bearing animals
động vật sinh sản sống
live-bearing species
loài sinh sản sống
live-bearing fish
cá sinh sản sống
being live-bearing
là sinh sản sống
live-bearing mammals
động vật có vú sinh sản sống
live-bearing offspring
con sinh sản sống
live-bearing reproduction
sự sinh sản sống
live-bearing versus
sinh sản sống so với
live-bearing characteristics
đặc điểm sinh sản sống
live-bearing reptiles
rắn sinh sản sống
many hobbyists prefer live-bearing fish due to their unique reproductive strategy.
Nhiều người đam mê nuôi cá thích nuôi cá sinh sản sống vì chiến lược sinh sản độc đáo của chúng.
the guppy is a well-known example of a live-bearing fish.
Cá guppy là một ví dụ nổi tiếng về loài cá sinh sản sống.
live-bearing animals give birth to fully formed young.
Động vật sinh sản sống sinh ra những con non đã hoàn chỉnh.
maintaining optimal water conditions is crucial for live-bearing mollies.
Duy trì điều kiện nước tối ưu là rất quan trọng đối với các loài cá sinh sản sống như cá molly.
live-bearing reptiles, like the gecko, are fascinating to observe.
Động vật lưỡng cư sinh sản sống, như gecko, rất thú vị để quan sát.
the aquarium contained several live-bearing swordtails.
Bể cá chứa nhiều con cá kiếm sinh sản sống.
breeding live-bearing animals can be a rewarding experience.
Nuôi dưỡng các loài động vật sinh sản sống có thể là một trải nghiệm bổ ích.
live-bearing versus egg-laying is a key distinction in animal reproduction.
Sự khác biệt giữa sinh sản sống và đẻ trứng là một điểm quan trọng trong sinh sản động vật.
ensure proper nutrition for pregnant live-bearing females.
Đảm bảo dinh dưỡng phù hợp cho các con cái động vật sinh sản sống đang mang thai.
the pet store specialized in live-bearing fish and invertebrates.
Cửa hàng thú cưng chuyên về cá sinh sản sống và các loài không xương sống.
understanding the gestation period is important for live-bearing species.
Hiểu rõ thời kỳ mang thai là rất quan trọng đối với các loài sinh sản sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay