live-bearing

[Mỹ]/[ˈlaɪv ˈbɪərɪŋ]/
[Anh]/[ˈlaɪv ˈbɪərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc sinh con non của một loài động vật, thay vì đẻ trứng; một loài động vật sinh con non.
adj. Sinh con non.

Cụm từ & Cách kết hợp

live-bearing animals

động vật sinh sản sống

live-bearing species

loài sinh sản sống

live-bearing fish

cá sinh sản sống

being live-bearing

là sinh sản sống

live-bearing mammals

động vật có vú sinh sản sống

live-bearing offspring

con sinh sản sống

live-bearing reproduction

sự sinh sản sống

live-bearing versus

sinh sản sống so với

live-bearing characteristics

đặc điểm sinh sản sống

live-bearing reptiles

rắn sinh sản sống

Câu ví dụ

many hobbyists prefer live-bearing fish due to their unique reproductive strategy.

Nhiều người đam mê nuôi cá thích nuôi cá sinh sản sống vì chiến lược sinh sản độc đáo của chúng.

the guppy is a well-known example of a live-bearing fish.

Cá guppy là một ví dụ nổi tiếng về loài cá sinh sản sống.

live-bearing animals give birth to fully formed young.

Động vật sinh sản sống sinh ra những con non đã hoàn chỉnh.

maintaining optimal water conditions is crucial for live-bearing mollies.

Duy trì điều kiện nước tối ưu là rất quan trọng đối với các loài cá sinh sản sống như cá molly.

live-bearing reptiles, like the gecko, are fascinating to observe.

Động vật lưỡng cư sinh sản sống, như gecko, rất thú vị để quan sát.

the aquarium contained several live-bearing swordtails.

Bể cá chứa nhiều con cá kiếm sinh sản sống.

breeding live-bearing animals can be a rewarding experience.

Nuôi dưỡng các loài động vật sinh sản sống có thể là một trải nghiệm bổ ích.

live-bearing versus egg-laying is a key distinction in animal reproduction.

Sự khác biệt giữa sinh sản sống và đẻ trứng là một điểm quan trọng trong sinh sản động vật.

ensure proper nutrition for pregnant live-bearing females.

Đảm bảo dinh dưỡng phù hợp cho các con cái động vật sinh sản sống đang mang thai.

the pet store specialized in live-bearing fish and invertebrates.

Cửa hàng thú cưng chuyên về cá sinh sản sống và các loài không xương sống.

understanding the gestation period is important for live-bearing species.

Hiểu rõ thời kỳ mang thai là rất quan trọng đối với các loài sinh sản sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay