liverwort

[Mỹ]/'lɪvəwɜːt/
[Anh]/'lɪvɚ,wɝt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây nhỏ, đơn giản
Word Forms
số nhiềuliverworts

Cụm từ & Cách kết hợp

liverwort plant

cây bìm bào

Câu ví dụ

On drying out, the arms, or haptera, act in similar manner to the elaters of liverworts, and are thus termed elaters.See elater.

Khi khô, các cánh tay, hay haptera, hoạt động tương tự như các elater của quyết ruột, và do đó được gọi là elater. Xem elater.

Tracheophyte (Tracheophyta) Any plant with a differentiated vascular system; i.e. all plants except the liverworts, mosses, and hornworts.

Tracheophyte (Tracheophyta) Bất kỳ loại thực vật nào có hệ thống mạch được biệt hóa; tức là tất cả các loại thực vật ngoại trừ các loại dương xỉ, rêu và quyết thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay