livestream

[Mỹ]/ˈlaɪvˌstriːm/
[Anh]/ˈlaɪvˌstriːm/

Dịch

n. bản phát sóng video hoặc nội dung âm thanh thời gian thực trên internet
v. phát trực tiếp video hoặc nội dung âm thanh trên internet

Cụm từ & Cách kết hợp

livestream now

livestream ngay lập tức

watching livestream

xem livestream

livestream event

sự kiện livestream

livestream channel

kênh livestream

livestreaming platform

nền tảng livestream

livestream online

livestream trực tuyến

livestream schedule

lịch livestream

livestream quality

chất lượng livestream

livestream host

người chủ livestream

livestream recording

bản ghi livestream

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay