load-bearing wall
Tường chịu lực
load-bearing column
Cột chịu lực
load-bearing beam
Dầm chịu lực
load-bearing structure
Cấu trúc chịu lực
load-bearing capacity
Khả năng chịu lực
load-bearing function
Hàm lượng chịu lực
is load-bearing
Là chịu lực
load-bearing design
Thiết kế chịu lực
load-bearing member
Thành viên chịu lực
the load-bearing walls are crucial for the house's structural integrity.
Tường chịu lực là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của ngôi nhà.
before removing any walls, check if they are load-bearing.
Trước khi tháo dỡ bất kỳ bức tường nào, hãy kiểm tra xem chúng có phải là tường chịu lực không.
the bridge's load-bearing capacity was carefully calculated by engineers.
Khả năng chịu tải của cây cầu đã được các kỹ sư tính toán cẩn thận.
we need to assess the load-bearing strength of the timber beams.
Chúng ta cần đánh giá khả năng chịu lực của các thanh gỗ.
the load-bearing columns support the entire roof structure.
Các cột chịu lực hỗ trợ toàn bộ cấu trúc mái nhà.
ensure the floor joists are strong enough to handle the load-bearing weight.
Đảm bảo các thanh xà nhà sàn đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng chịu lực.
the load-bearing steel beams provide significant structural support.
Các dầm thép chịu lực cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc đáng kể.
modifying load-bearing walls requires a structural engineer's approval.
Sửa đổi tường chịu lực cần sự phê duyệt của kỹ sư kết cấu.
the load-bearing foundation prevents the building from sinking.
Nền chịu lực ngăn chặn công trình bị sụt lún.
carefully distribute the load-bearing weight across the support structure.
Phân phối đều trọng lượng chịu lực trên toàn bộ cấu trúc đỡ.
the load-bearing capacity of the new design was tested rigorously.
Khả năng chịu tải của thiết kế mới đã được kiểm tra một cách nghiêm ngặt.
load-bearing wall
Tường chịu lực
load-bearing column
Cột chịu lực
load-bearing beam
Dầm chịu lực
load-bearing structure
Cấu trúc chịu lực
load-bearing capacity
Khả năng chịu lực
load-bearing function
Hàm lượng chịu lực
is load-bearing
Là chịu lực
load-bearing design
Thiết kế chịu lực
load-bearing member
Thành viên chịu lực
the load-bearing walls are crucial for the house's structural integrity.
Tường chịu lực là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của ngôi nhà.
before removing any walls, check if they are load-bearing.
Trước khi tháo dỡ bất kỳ bức tường nào, hãy kiểm tra xem chúng có phải là tường chịu lực không.
the bridge's load-bearing capacity was carefully calculated by engineers.
Khả năng chịu tải của cây cầu đã được các kỹ sư tính toán cẩn thận.
we need to assess the load-bearing strength of the timber beams.
Chúng ta cần đánh giá khả năng chịu lực của các thanh gỗ.
the load-bearing columns support the entire roof structure.
Các cột chịu lực hỗ trợ toàn bộ cấu trúc mái nhà.
ensure the floor joists are strong enough to handle the load-bearing weight.
Đảm bảo các thanh xà nhà sàn đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng chịu lực.
the load-bearing steel beams provide significant structural support.
Các dầm thép chịu lực cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc đáng kể.
modifying load-bearing walls requires a structural engineer's approval.
Sửa đổi tường chịu lực cần sự phê duyệt của kỹ sư kết cấu.
the load-bearing foundation prevents the building from sinking.
Nền chịu lực ngăn chặn công trình bị sụt lún.
carefully distribute the load-bearing weight across the support structure.
Phân phối đều trọng lượng chịu lực trên toàn bộ cấu trúc đỡ.
the load-bearing capacity of the new design was tested rigorously.
Khả năng chịu tải của thiết kế mới đã được kiểm tra một cách nghiêm ngặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay