lobate structure
cấu trúc thùy
lobate margin
đường viền thùy
lobate leaf
lá hình thùy
lobate outline
đường bao hình thùy
lobate feature
đặc điểm hình thùy
lobate form
dạng hình thùy
lobate shape
hình dạng thùy
lobate projection
hình chiếu thùy
lobate pattern
mẫu hình thùy
lobate edge
bờ hình thùy
the leaf has a lobate shape that enhances its surface area.
lá cây có hình dạng thùy giúp tăng diện tích bề mặt.
some species of fungi display lobate fruiting bodies.
một số loài nấm có các cơ thể quả hạch hình thùy.
the lobate edges of the shell are characteristic of this mollusk.
các mép thùy của vỏ là đặc trưng của loài động vật thân mềm này.
in botany, lobate leaves are often associated with specific climates.
trong thực vật học, lá cây có hình dạng thùy thường liên quan đến các vùng khí hậu cụ thể.
the lobate structure of the coral provides habitats for marine life.
cấu trúc thùy của san hô cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển.
researchers studied the lobate morphology of the bacteria.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hình thái thùy của vi khuẩn.
the artist used lobate patterns in her abstract painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết hình thùy trong bức tranh trừu tượng của cô.
lobate features can be seen in various geological formations.
các đặc điểm hình thùy có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thái địa chất khác nhau.
the lobate design of the furniture adds a unique touch to the room.
thiết kế hình thùy của đồ nội thất mang đến một nét độc đáo cho căn phòng.
understanding lobate structures can help in identifying species.
hiểu các cấu trúc hình thùy có thể giúp xác định loài.
lobate structure
cấu trúc thùy
lobate margin
đường viền thùy
lobate leaf
lá hình thùy
lobate outline
đường bao hình thùy
lobate feature
đặc điểm hình thùy
lobate form
dạng hình thùy
lobate shape
hình dạng thùy
lobate projection
hình chiếu thùy
lobate pattern
mẫu hình thùy
lobate edge
bờ hình thùy
the leaf has a lobate shape that enhances its surface area.
lá cây có hình dạng thùy giúp tăng diện tích bề mặt.
some species of fungi display lobate fruiting bodies.
một số loài nấm có các cơ thể quả hạch hình thùy.
the lobate edges of the shell are characteristic of this mollusk.
các mép thùy của vỏ là đặc trưng của loài động vật thân mềm này.
in botany, lobate leaves are often associated with specific climates.
trong thực vật học, lá cây có hình dạng thùy thường liên quan đến các vùng khí hậu cụ thể.
the lobate structure of the coral provides habitats for marine life.
cấu trúc thùy của san hô cung cấp môi trường sống cho sinh vật biển.
researchers studied the lobate morphology of the bacteria.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hình thái thùy của vi khuẩn.
the artist used lobate patterns in her abstract painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các họa tiết hình thùy trong bức tranh trừu tượng của cô.
lobate features can be seen in various geological formations.
các đặc điểm hình thùy có thể được nhìn thấy trong nhiều hình thái địa chất khác nhau.
the lobate design of the furniture adds a unique touch to the room.
thiết kế hình thùy của đồ nội thất mang đến một nét độc đáo cho căn phòng.
understanding lobate structures can help in identifying species.
hiểu các cấu trúc hình thùy có thể giúp xác định loài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay