| số nhiều | localities |
in the locality
trong địa phương
specific locality
địa phương cụ thể
nearby locality
địa phương lân cận
known locality
địa phương nổi tiếng
It was the locality of the crime.
Đó là địa điểm xảy ra vụ án.
The Sciuridae from Shihuiba, a late Miocene hominoid locality at Lufeng, Yunnan Province are described.
Các Sciuridae từ Shihuiba, một địa điểm hóa thạch linh trưởng Miocene muộn tại Lufeng, Tỉnh Vân Nam, được mô tả.
The Ainu are indigenous to the northernmost islands of Japan. Somethingendemic is prevalent in or peculiar to a particular locality or people:
Người Ainu có nguồn gốc từ các hòn đảo phía bắc của Nhật Bản. Một cái gì đó lưu hành hoặc đặc trưng cho một địa phương hoặc dân tộc cụ thể:
VP ellipsis constructions in English exhibit three typical properties, which are strict and sloppy interpretation ambiguity, locality effect and the eliminative effect.
Các cấu trúc lược bỏ VP trong tiếng Anh thể hiện ba đặc tính điển hình, đó là sự mơ hồ về cách giải thích nghiêm ngặt và cẩu thả, hiệu ứng địa phương và hiệu ứng loại bỏ.
The locality of the new restaurant is very convenient.
Địa điểm của nhà hàng mới rất thuận tiện.
Residents in the locality are organizing a clean-up campaign.
Cư dân trong khu vực đang tổ chức một chiến dịch dọn dẹp.
The locality is known for its historical landmarks.
Khu vực này nổi tiếng với các địa điểm lịch sử.
Tourists often visit the locality to experience the local culture.
Du khách thường đến thăm khu vực này để trải nghiệm văn hóa địa phương.
The locality is famous for its delicious street food.
Khu vực này nổi tiếng với món ăn đường phố ngon.
The locality has a strong sense of community.
Khu vực này có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
The locality is undergoing rapid development.
Khu vực này đang trải qua quá trình phát triển nhanh chóng.
The locality is known for its beautiful scenery.
Khu vực này nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
The locality has a diverse population.
Khu vực này có sự đa dạng về dân số.
Local authorities are working to improve infrastructure in the locality.
Các cơ quan chức năng địa phương đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng trong khu vực.
in the locality
trong địa phương
specific locality
địa phương cụ thể
nearby locality
địa phương lân cận
known locality
địa phương nổi tiếng
It was the locality of the crime.
Đó là địa điểm xảy ra vụ án.
The Sciuridae from Shihuiba, a late Miocene hominoid locality at Lufeng, Yunnan Province are described.
Các Sciuridae từ Shihuiba, một địa điểm hóa thạch linh trưởng Miocene muộn tại Lufeng, Tỉnh Vân Nam, được mô tả.
The Ainu are indigenous to the northernmost islands of Japan. Somethingendemic is prevalent in or peculiar to a particular locality or people:
Người Ainu có nguồn gốc từ các hòn đảo phía bắc của Nhật Bản. Một cái gì đó lưu hành hoặc đặc trưng cho một địa phương hoặc dân tộc cụ thể:
VP ellipsis constructions in English exhibit three typical properties, which are strict and sloppy interpretation ambiguity, locality effect and the eliminative effect.
Các cấu trúc lược bỏ VP trong tiếng Anh thể hiện ba đặc tính điển hình, đó là sự mơ hồ về cách giải thích nghiêm ngặt và cẩu thả, hiệu ứng địa phương và hiệu ứng loại bỏ.
The locality of the new restaurant is very convenient.
Địa điểm của nhà hàng mới rất thuận tiện.
Residents in the locality are organizing a clean-up campaign.
Cư dân trong khu vực đang tổ chức một chiến dịch dọn dẹp.
The locality is known for its historical landmarks.
Khu vực này nổi tiếng với các địa điểm lịch sử.
Tourists often visit the locality to experience the local culture.
Du khách thường đến thăm khu vực này để trải nghiệm văn hóa địa phương.
The locality is famous for its delicious street food.
Khu vực này nổi tiếng với món ăn đường phố ngon.
The locality has a strong sense of community.
Khu vực này có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ.
The locality is undergoing rapid development.
Khu vực này đang trải qua quá trình phát triển nhanh chóng.
The locality is known for its beautiful scenery.
Khu vực này nổi tiếng với phong cảnh đẹp.
The locality has a diverse population.
Khu vực này có sự đa dạng về dân số.
Local authorities are working to improve infrastructure in the locality.
Các cơ quan chức năng địa phương đang nỗ lực cải thiện cơ sở hạ tầng trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay