localities

[Mỹ]/ləʊˈkælɪtiz/
[Anh]/loʊˈkælɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. địa điểm hoặc vùng nơi sự kiện xảy ra

Cụm từ & Cách kết hợp

localities map

bản đồ địa phương

localities survey

khảo sát địa phương

localities study

nghiên cứu địa phương

localities report

báo cáo địa phương

localities analysis

phân tích địa phương

localities data

dữ liệu địa phương

localities issues

các vấn đề địa phương

localities trends

xu hướng địa phương

localities development

phát triển địa phương

localities resources

nguồn lực địa phương

Câu ví dụ

localities often have unique cultural practices.

các địa phương thường có những phong tục văn hóa độc đáo.

different localities may experience varying climates.

các địa phương khác nhau có thể trải qua các biến đổi khí hậu khác nhau.

localities with rich history attract many tourists.

các địa phương có lịch sử phong phú thu hút nhiều khách du lịch.

in some localities, traditional crafts are preserved.

ở một số địa phương, nghề thủ công truyền thống được bảo tồn.

localities can influence the types of cuisine available.

các địa phương có thể ảnh hưởng đến các loại ẩm thực có sẵn.

environmental policies vary across different localities.

các chính sách môi trường khác nhau ở các địa phương khác nhau.

localities often collaborate on regional development projects.

các địa phương thường hợp tác trong các dự án phát triển khu vực.

some localities are known for their biodiversity.

một số địa phương nổi tiếng với đa dạng sinh học.

localities may face challenges in infrastructure development.

các địa phương có thể phải đối mặt với những thách thức trong phát triển cơ sở hạ tầng.

residents in various localities have different lifestyles.

người dân ở các địa phương khác nhau có những lối sống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay