lodestone

[Mỹ]/'ləʊdstəʊn/
[Anh]/'lodston/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nam châm tự nhiên;Một cái gì đó thu hút mọi người.
Word Forms
số nhiềulodestones

Câu ví dụ

The lodestone is a naturally magnetized piece of the mineral magnetite.

Nam châm tự nhiên là một mảnh khoáng chất từ tính tự nhiên.

Sailors used lodestones for navigation before the invention of the compass.

Các thủy thủ đã sử dụng đá nam châm để điều hướng trước khi phát minh ra la bàn.

The lodestone pointed north, helping travelers find their way.

Đá nam châm chỉ về phía bắc, giúp những người đi du lịch tìm đường.

The lodestone's magnetic properties make it a useful tool for various applications.

Các đặc tính từ tính của đá nam châm khiến nó trở thành một công cụ hữu ích cho nhiều ứng dụng.

Ancient civilizations believed that lodestones had magical powers.

Các nền văn minh cổ đại tin rằng đá nam châm có sức mạnh ma thuật.

Miners often used lodestones to identify the presence of iron ore in the ground.

Các thợ mỏ thường sử dụng đá nam châm để xác định sự hiện diện của quặng sắt dưới lòng đất.

The lodestone's ability to attract iron filings demonstrates its magnetic force.

Khả năng của đá nam châm trong việc hút các vụn sắt thể hiện lực từ tính của nó.

Scientists study lodestones to understand more about the Earth's magnetic field.

Các nhà khoa học nghiên cứu đá nam châm để hiểu rõ hơn về từ trường của Trái Đất.

Children enjoy playing with lodestones and exploring their magnetic properties.

Trẻ em thích chơi đùa với đá nam châm và khám phá các đặc tính từ tính của chúng.

The lodestone's role in early navigation paved the way for modern compass technology.

Vai trò của đá nam châm trong điều hướng ban đầu đã mở đường cho công nghệ la bàn hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay