| số nhiều | attractors |
magnetic attractor
nam châm thu hút
social attractor
người thu hút xã hội
strange attractor
bộ thu hút kỳ lạ
flowers that are excellent attractors of hummingbirds.
những bông hoa là tác nhân thu hút chim ruồi tuyệt vời.
This paper establishes a global attractor of hemigroup produced by the initial boundary value problem of generalized convection and expansion equation.
Bài báo này thiết lập một tác nhân thu hút toàn cầu của hemigroup được tạo ra bởi bài toán trị giá biên ban đầu của phương trình đối lưu và giãn nở tổng quát.
The new art exhibit is a major attractor for tourists.
Triển lãm nghệ thuật mới là một tác nhân thu hút lớn cho khách du lịch.
The theme park has many different attractors to entertain visitors.
Công viên chủ đề có nhiều tác nhân thu hút khác nhau để giải trí cho du khách.
The bright colors of the flowers serve as a natural attractor for bees.
Màu sắc tươi sáng của hoa đóng vai trò là tác nhân thu hút tự nhiên cho ong.
The company offers competitive salaries as an attractor for top talent.
Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh như một tác nhân thu hút nhân tài hàng đầu.
The charismatic speaker was the main attractor at the conference.
Người phát biểu lôi cuốn là tác nhân thu hút chính tại hội nghị.
The city's vibrant nightlife is a big attractor for young people.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố là một tác nhân thu hút lớn đối với giới trẻ.
The scent of freshly baked bread is a powerful attractor for customers in the bakery.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một tác nhân thu hút mạnh mẽ đối với khách hàng trong tiệm bánh.
The job benefits package is a key attractor for potential employees.
Gói lợi ích công việc là một tác nhân thu hút quan trọng đối với những ứng viên tiềm năng.
The beautiful scenery acts as a natural attractor for hikers and nature lovers.
Phong cảnh tuyệt đẹp đóng vai trò là một tác nhân thu hút tự nhiên cho những người đi bộ đường dài và những người yêu thiên nhiên.
The unique architecture of the building serves as an attractor for photographers.
Kiến trúc độc đáo của tòa nhà đóng vai trò là một tác nhân thu hút các nhiếp ảnh gia.
magnetic attractor
nam châm thu hút
social attractor
người thu hút xã hội
strange attractor
bộ thu hút kỳ lạ
flowers that are excellent attractors of hummingbirds.
những bông hoa là tác nhân thu hút chim ruồi tuyệt vời.
This paper establishes a global attractor of hemigroup produced by the initial boundary value problem of generalized convection and expansion equation.
Bài báo này thiết lập một tác nhân thu hút toàn cầu của hemigroup được tạo ra bởi bài toán trị giá biên ban đầu của phương trình đối lưu và giãn nở tổng quát.
The new art exhibit is a major attractor for tourists.
Triển lãm nghệ thuật mới là một tác nhân thu hút lớn cho khách du lịch.
The theme park has many different attractors to entertain visitors.
Công viên chủ đề có nhiều tác nhân thu hút khác nhau để giải trí cho du khách.
The bright colors of the flowers serve as a natural attractor for bees.
Màu sắc tươi sáng của hoa đóng vai trò là tác nhân thu hút tự nhiên cho ong.
The company offers competitive salaries as an attractor for top talent.
Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh như một tác nhân thu hút nhân tài hàng đầu.
The charismatic speaker was the main attractor at the conference.
Người phát biểu lôi cuốn là tác nhân thu hút chính tại hội nghị.
The city's vibrant nightlife is a big attractor for young people.
Cuộc sống về đêm sôi động của thành phố là một tác nhân thu hút lớn đối với giới trẻ.
The scent of freshly baked bread is a powerful attractor for customers in the bakery.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một tác nhân thu hút mạnh mẽ đối với khách hàng trong tiệm bánh.
The job benefits package is a key attractor for potential employees.
Gói lợi ích công việc là một tác nhân thu hút quan trọng đối với những ứng viên tiềm năng.
The beautiful scenery acts as a natural attractor for hikers and nature lovers.
Phong cảnh tuyệt đẹp đóng vai trò là một tác nhân thu hút tự nhiên cho những người đi bộ đường dài và những người yêu thiên nhiên.
The unique architecture of the building serves as an attractor for photographers.
Kiến trúc độc đáo của tòa nhà đóng vai trò là một tác nhân thu hút các nhiếp ảnh gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay