logos

[Mỹ]/ˈləʊɡɒs/
[Anh]/ˈloʊɡɑːs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tắc của trật tự và tri thức; Lời của Chúa, thường liên quan đến Chúa Jesus; lý do hoặc lý trí

Cụm từ & Cách kết hợp

brand logos

biểu tượng thương hiệu

company logos

biểu tượng công ty

custom logos

biểu tượng tùy chỉnh

logo design

thiết kế logo

vector logos

biểu tượng vector

logo concepts

ý tưởng logo

digital logos

biểu tượng kỹ thuật số

logo templates

mẫu logo

unique logos

biểu tượng độc đáo

minimal logos

biểu tượng tối giản

Câu ví dụ

logos are essential for brand identity.

logo rất quan trọng cho việc nhận diện thương hiệu.

the design of the logos reflects the company's values.

thiết kế logo phản ánh các giá trị của công ty.

many companies update their logos regularly.

nhiều công ty cập nhật logo của họ thường xuyên.

logos should be simple and memorable.

logo nên đơn giản và dễ nhớ.

creating effective logos requires creativity.

việc tạo ra các logo hiệu quả đòi hỏi sự sáng tạo.

logos can convey a lot of information at a glance.

logo có thể truyền tải rất nhiều thông tin ngay lập tức.

many logos use color psychology to attract customers.

nhiều logo sử dụng tâm lý màu sắc để thu hút khách hàng.

logos are often the first impression of a brand.

logo thường là ấn tượng đầu tiên của một thương hiệu.

successful logos often have unique typography.

các logo thành công thường có kiểu chữ độc đáo.

logos play a crucial role in advertising campaigns.

logo đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch quảng cáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay