longs for home
mong muốn về nhà
long time
thời gian dài
longs to travel
mong muốn đi du lịch
longs ago
cách đây rất lâu
longs and shadows
mong muốn và bóng tối
longs and lows
mong muốn và những lúc xuống dốc
longs to see
mong muốn được thấy
longs the road
mong muốn con đường
longs and winding
mong muốn và quanh co
longs for change
mong muốn sự thay đổi
she longs for a simpler life away from the city.
Cô khao khát một cuộc sống đơn giản hơn, rời xa thành phố.
the company longs to expand into new markets.
Công ty khao khát mở rộng sang các thị trường mới.
he longs to hear her voice again after so long.
Anh khao khát được nghe giọng nói của cô lần nữa sau một thời gian dài.
my dog longs for a walk in the park every day.
Chó của tôi khao khát được đi dạo trong công viên mỗi ngày.
the athlete longs for the thrill of competition.
Vận động viên khao khát cảm giác hồi hộp của cuộc thi.
they long to travel the world and experience new cultures.
Họ khao khát đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
the child longs for his mother's comforting embrace.
Đứa trẻ khao khát được ôm vào lòng người mẹ ấm áp.
the musician longs to share his music with a wider audience.
Nhà soạn nhạc khao khát được chia sẻ âm nhạc của mình với một lượng khán giả lớn hơn.
the team longs to win the championship this year.
Đội khao khát giành chức vô địch năm nay.
she longs to return to her hometown and see her family.
Cô khao khát trở về quê nhà và gặp lại gia đình.
he longs to prove himself and achieve his goals.
Anh khao khát chứng minh bản thân và đạt được mục tiêu của mình.
longs for home
mong muốn về nhà
long time
thời gian dài
longs to travel
mong muốn đi du lịch
longs ago
cách đây rất lâu
longs and shadows
mong muốn và bóng tối
longs and lows
mong muốn và những lúc xuống dốc
longs to see
mong muốn được thấy
longs the road
mong muốn con đường
longs and winding
mong muốn và quanh co
longs for change
mong muốn sự thay đổi
she longs for a simpler life away from the city.
Cô khao khát một cuộc sống đơn giản hơn, rời xa thành phố.
the company longs to expand into new markets.
Công ty khao khát mở rộng sang các thị trường mới.
he longs to hear her voice again after so long.
Anh khao khát được nghe giọng nói của cô lần nữa sau một thời gian dài.
my dog longs for a walk in the park every day.
Chó của tôi khao khát được đi dạo trong công viên mỗi ngày.
the athlete longs for the thrill of competition.
Vận động viên khao khát cảm giác hồi hộp của cuộc thi.
they long to travel the world and experience new cultures.
Họ khao khát đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.
the child longs for his mother's comforting embrace.
Đứa trẻ khao khát được ôm vào lòng người mẹ ấm áp.
the musician longs to share his music with a wider audience.
Nhà soạn nhạc khao khát được chia sẻ âm nhạc của mình với một lượng khán giả lớn hơn.
the team longs to win the championship this year.
Đội khao khát giành chức vô địch năm nay.
she longs to return to her hometown and see her family.
Cô khao khát trở về quê nhà và gặp lại gia đình.
he longs to prove himself and achieve his goals.
Anh khao khát chứng minh bản thân và đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay