wants to know
muốn biết
wants to eat
muốn ăn
wants to go
muốn đi
wants it
muốn nó
wanted to
muốn để
wants more
muốn nhiều hơn
wants help
muốn giúp đỡ
wants nothing
không muốn gì cả
wants to learn
muốn học
wants a try
muốn thử
she wants to travel the world and experience different cultures.
Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
he wants a promotion at work and is working hard for it.
Anh ấy muốn được thăng chức tại nơi làm việc và đang làm việc chăm chỉ để đạt được nó.
the company wants to expand its market share in asia.
Công ty muốn mở rộng thị phần của mình ở châu Á.
do you want to come over to my house for dinner tonight?
Bạn có muốn đến nhà tôi ăn tối hôm nay không?
my dog wants to play fetch in the park this afternoon.
Con chó của tôi muốn chơi trò ném bắt trong công viên chiều nay.
the chef wants to create a new signature dish for the restaurant.
Đầu bếp muốn tạo ra một món đặc trưng mới cho nhà hàng.
the child wants a puppy for his birthday, but he's not sure if he'll get one.
Đứa trẻ muốn có một chú chó con vào ngày sinh nhật của mình, nhưng nó không chắc liệu nó có được không.
the team wants to win the championship this year, no matter what.
Đội muốn giành chức vô địch năm nay, bất kể điều gì.
he wants to learn how to play the guitar, but he doesn't have time.
Anh ấy muốn học chơi guitar, nhưng anh ấy không có thời gian.
the artist wants to express their emotions through their paintings.
Nghệ sĩ muốn thể hiện cảm xúc của họ thông qua các bức tranh của họ.
the gardener wants to grow beautiful roses in their garden.
Người làm vườn muốn trồng những bông hồng đẹp trong vườn của họ.
wants to know
muốn biết
wants to eat
muốn ăn
wants to go
muốn đi
wants it
muốn nó
wanted to
muốn để
wants more
muốn nhiều hơn
wants help
muốn giúp đỡ
wants nothing
không muốn gì cả
wants to learn
muốn học
wants a try
muốn thử
she wants to travel the world and experience different cultures.
Cô ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
he wants a promotion at work and is working hard for it.
Anh ấy muốn được thăng chức tại nơi làm việc và đang làm việc chăm chỉ để đạt được nó.
the company wants to expand its market share in asia.
Công ty muốn mở rộng thị phần của mình ở châu Á.
do you want to come over to my house for dinner tonight?
Bạn có muốn đến nhà tôi ăn tối hôm nay không?
my dog wants to play fetch in the park this afternoon.
Con chó của tôi muốn chơi trò ném bắt trong công viên chiều nay.
the chef wants to create a new signature dish for the restaurant.
Đầu bếp muốn tạo ra một món đặc trưng mới cho nhà hàng.
the child wants a puppy for his birthday, but he's not sure if he'll get one.
Đứa trẻ muốn có một chú chó con vào ngày sinh nhật của mình, nhưng nó không chắc liệu nó có được không.
the team wants to win the championship this year, no matter what.
Đội muốn giành chức vô địch năm nay, bất kể điều gì.
he wants to learn how to play the guitar, but he doesn't have time.
Anh ấy muốn học chơi guitar, nhưng anh ấy không có thời gian.
the artist wants to express their emotions through their paintings.
Nghệ sĩ muốn thể hiện cảm xúc của họ thông qua các bức tranh của họ.
the gardener wants to grow beautiful roses in their garden.
Người làm vườn muốn trồng những bông hồng đẹp trong vườn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay