loofa

[Mỹ]/ˈluːfə/
[Anh]/ˈluːfə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần nội thất sợi của quả cây dây leo nhiệt đới, được dùng làm bông xốp
Các dạng của từ
số nhiềuloofas

Cụm từ & Cách kết hợp

loofa sponge

Vietnamese_translation

use a loofa

Vietnamese_translation

natural loofa

Vietnamese_translation

loofa soap

Vietnamese_translation

exfoliating loofa

Vietnamese_translation

dried loofa

Vietnamese_translation

buy a loofa

Vietnamese_translation

hang the loofa

Vietnamese_translation

silicone loofa

Vietnamese_translation

clean the loofa

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i use a natural loofa sponge in the shower.

Tôi sử dụng một miếng xà phòng tự nhiên trong lúc tắm.

the loofa helps exfoliate dead skin cells.

Xà phòng giúp tẩy tế bào chết.

she bought a new loofa for the kitchen.

Cô ấy mua một miếng xà phòng mới cho nhà bếp.

loofa scrubbers are popular for dishwashing.

Các miếng xà phòng được ưa chuộng để rửa chén.

my grandmother grows loofa gourds in her garden.

Bà nội tôi trồng những trái xà phòng trong vườn của bà.

you should replace your loofa every few months.

Bạn nên thay miếng xà phòng của bạn mỗi vài tháng một lần.

the loofa soap smells like lavender.

Xà phòng xà phòng có mùi hương như hoa oải hương.

i prefer using a dry loofa for better exfoliation.

Tôi thích sử dụng miếng xà phòng khô để tẩy da tốt hơn.

natural loofa is biodegradable and eco-friendly.

Xà phòng tự nhiên có thể phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường.

he uses a loofa brush to clean his back.

Anh ấy sử dụng một chiếc chổi xà phòng để lau lưng.

the loofa dried in the sun became very hard.

Xà phòng được phơi dưới nắng trở nên rất cứng.

you can make your own loofa soap at home.

Bạn có thể tự làm xà phòng xà phòng tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay