lookers

[Mỹ]/'lʊkə/
[Anh]/'lʊkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người xem, thanh tra, người hấp dẫn, vẻ đẹp

Cụm từ & Cách kết hợp

a good looker

một người có ngoại hình tốt

a real looker

một người rất đẹp

a handsome looker

một người đàn ông đẹp trai

a stunning looker

một người vô cùng xinh đẹp

a beautiful looker

một người xinh đẹp

Câu ví dụ

She's a real looker, turning heads wherever she goes.

Cô ấy thực sự rất xinh đẹp, thu hút mọi ánh nhìn ở khắp nơi.

He may not be the smartest guy, but he's definitely a looker.

Anh ấy có thể không phải là người thông minh nhất, nhưng chắc chắn là một người rất đẹp.

The new employee is quite a looker, isn't she?

Nhân viên mới khá là đẹp trai/xinh gái, phải không?

She's not just a looker, she's also incredibly talented.

Cô ấy không chỉ xinh đẹp, cô ấy còn cực kỳ tài năng.

He's more than just a looker, he's also very kind-hearted.

Anh ấy không chỉ là người đẹp trai, anh ấy còn rất tốt bụng.

She's not just a looker, she's also very intelligent.

Cô ấy không chỉ xinh đẹp, cô ấy còn rất thông minh.

He's not just a looker, he's also very hardworking.

Anh ấy không chỉ là người đẹp trai, anh ấy còn rất chăm chỉ.

She's a real looker, with a smile that lights up the room.

Cô ấy thực sự rất xinh đẹp, với nụ cười tỏa nắng.

He's not just a looker, he's also very charming.

Anh ấy không chỉ là người đẹp trai, anh ấy còn rất quyến rũ.

The actor is not just a looker, he's also a talented performer.

Diễn viên không chỉ là người đẹp trai/xinh gái, anh ấy còn là một diễn viên tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay