loomed large
lớn dần
loomed ahead
xuất hiện phía trước
loomed over
lảng vảng trên
loomed ominously
xuất hiện một cách đe dọa
loomed nearby
xuất hiện ở gần đó
loomed threateningly
xuất hiện một cách đe dọa
loomed in shadows
xuất hiện trong bóng tối
loomed in silence
xuất hiện trong im lặng
loomed unexpectedly
xuất hiện một cách bất ngờ
the deadline loomed over the team, creating a sense of urgency.
thời hạn đã đến gần đội nhóm, tạo ra một cảm giác cấp bách.
a storm loomed on the horizon, warning of bad weather ahead.
một cơn bão đã đến gần trên đường chân trời, cảnh báo về thời tiết xấu phía trước.
as the exam date loomed, students began to feel anxious.
khi ngày thi đến gần, các sinh viên bắt đầu cảm thấy lo lắng.
challenges loomed large as they prepared for the competition.
những thách thức lớn dần khi họ chuẩn bị cho cuộc thi.
the project deadline loomed, pushing everyone to work harder.
thời hạn dự án đã đến gần, thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
with the holidays looming, shopping malls were packed with people.
khi kỳ nghỉ sắp đến, các trung tâm mua sắm tràn ngập người.
as the final match loomed, the players felt the pressure mounting.
khi trận đấu cuối cùng đến gần, các cầu thủ cảm thấy áp lực tăng lên.
as winter loomed, families began to prepare for the cold.
khi mùa đông đến gần, các gia đình bắt đầu chuẩn bị cho cái lạnh.
the possibility of layoffs loomed over the employees, causing worry.
khả năng sa thải đã đến gần với nhân viên, gây ra lo lắng.
with deadlines looming, the pressure to perform increased.
khi thời hạn đến gần, áp lực phải làm việc tốt hơn tăng lên.
loomed large
lớn dần
loomed ahead
xuất hiện phía trước
loomed over
lảng vảng trên
loomed ominously
xuất hiện một cách đe dọa
loomed nearby
xuất hiện ở gần đó
loomed threateningly
xuất hiện một cách đe dọa
loomed in shadows
xuất hiện trong bóng tối
loomed in silence
xuất hiện trong im lặng
loomed unexpectedly
xuất hiện một cách bất ngờ
the deadline loomed over the team, creating a sense of urgency.
thời hạn đã đến gần đội nhóm, tạo ra một cảm giác cấp bách.
a storm loomed on the horizon, warning of bad weather ahead.
một cơn bão đã đến gần trên đường chân trời, cảnh báo về thời tiết xấu phía trước.
as the exam date loomed, students began to feel anxious.
khi ngày thi đến gần, các sinh viên bắt đầu cảm thấy lo lắng.
challenges loomed large as they prepared for the competition.
những thách thức lớn dần khi họ chuẩn bị cho cuộc thi.
the project deadline loomed, pushing everyone to work harder.
thời hạn dự án đã đến gần, thúc đẩy mọi người làm việc chăm chỉ hơn.
with the holidays looming, shopping malls were packed with people.
khi kỳ nghỉ sắp đến, các trung tâm mua sắm tràn ngập người.
as the final match loomed, the players felt the pressure mounting.
khi trận đấu cuối cùng đến gần, các cầu thủ cảm thấy áp lực tăng lên.
as winter loomed, families began to prepare for the cold.
khi mùa đông đến gần, các gia đình bắt đầu chuẩn bị cho cái lạnh.
the possibility of layoffs loomed over the employees, causing worry.
khả năng sa thải đã đến gần với nhân viên, gây ra lo lắng.
with deadlines looming, the pressure to perform increased.
khi thời hạn đến gần, áp lực phải làm việc tốt hơn tăng lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay