lopped off
cắt bỏ
lopped down
cắt xuống
lopped away
cắt đi
lopped trees
cắt tỉa cây
lopped branches
cắt tỉa cành
lopped limbs
cắt bỏ chân tay
lopped heads
cắt đầu
lopped plants
cắt tỉa cây trồng
lopped growth
cắt tỉa sự phát triển
the gardener lopped the branches to promote growth.
người làm vườn đã cắt tỉa những cành cây để thúc đẩy sự phát triển.
after the storm, they lopped off the damaged tree limbs.
sau cơn bão, họ đã cắt bỏ những cành cây bị hư hỏng.
he lopped the top of the hedge for a neat appearance.
anh ta cắt tỉa phần trên của hàng rào để có vẻ ngoài gọn gàng.
they lopped the excess wood from the furniture.
họ đã cắt bỏ phần gỗ thừa khỏi đồ nội thất.
she lopped the flowers to create a beautiful bouquet.
cô ấy cắt tỉa hoa để tạo ra một bó hoa đẹp.
the team lopped the budget for the upcoming project.
nhóm đã cắt giảm ngân sách cho dự án sắp tới.
they lopped off the unnecessary details from the report.
họ đã cắt bỏ những chi tiết không cần thiết khỏi báo cáo.
the artist lopped the canvas to fit the frame.
nghệ sĩ đã cắt tấm vải cho vừa khung.
the chef lopped the fat off the meat before cooking.
đầu bếp đã cắt bỏ phần mỡ khỏi thịt trước khi nấu.
he lopped the old fence to make way for a new one.
anh ta đã cắt bỏ hàng rào cũ để nhường chỗ cho một hàng rào mới.
lopped off
cắt bỏ
lopped down
cắt xuống
lopped away
cắt đi
lopped trees
cắt tỉa cây
lopped branches
cắt tỉa cành
lopped limbs
cắt bỏ chân tay
lopped heads
cắt đầu
lopped plants
cắt tỉa cây trồng
lopped growth
cắt tỉa sự phát triển
the gardener lopped the branches to promote growth.
người làm vườn đã cắt tỉa những cành cây để thúc đẩy sự phát triển.
after the storm, they lopped off the damaged tree limbs.
sau cơn bão, họ đã cắt bỏ những cành cây bị hư hỏng.
he lopped the top of the hedge for a neat appearance.
anh ta cắt tỉa phần trên của hàng rào để có vẻ ngoài gọn gàng.
they lopped the excess wood from the furniture.
họ đã cắt bỏ phần gỗ thừa khỏi đồ nội thất.
she lopped the flowers to create a beautiful bouquet.
cô ấy cắt tỉa hoa để tạo ra một bó hoa đẹp.
the team lopped the budget for the upcoming project.
nhóm đã cắt giảm ngân sách cho dự án sắp tới.
they lopped off the unnecessary details from the report.
họ đã cắt bỏ những chi tiết không cần thiết khỏi báo cáo.
the artist lopped the canvas to fit the frame.
nghệ sĩ đã cắt tấm vải cho vừa khung.
the chef lopped the fat off the meat before cooking.
đầu bếp đã cắt bỏ phần mỡ khỏi thịt trước khi nấu.
he lopped the old fence to make way for a new one.
anh ta đã cắt bỏ hàng rào cũ để nhường chỗ cho một hàng rào mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay