lordly

[Mỹ]/'lɔːdlɪ/
[Anh]/'lɔrdli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. kiêu ngạo; vĩ đại; trang nghiêm.
Word Forms
so sánh nhấtlordliest

Cụm từ & Cách kết hợp

a lordly manner

phong thái quý tộc

lordly estate

lãnh địa của lãnh chúa

lordly title

tước vị của lãnh chúa

lordly robes

áo choàng của lãnh chúa

Câu ví dụ

a lordly and charitable enterprise.

một dự án từ thiện và cao thượng.

they were putting on lordly airs.

họ đang thể hiện sự kiêu ngạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay