loris

[Mỹ]/ˈlɔːrɪs/
[Anh]/ˈlɔːrɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài linh trưởng sống trên cây di chuyển chậm; bất kỳ loài nào trong số một số loài linh trưởng nhỏ, hoạt động về đêm.

Cụm từ & Cách kết hợp

slow loris

vượn chậm chạp

loris habitat

môi trường sống của vượn chậm chạp

loris behavior

hành vi của vượn chậm chạp

loris species

loài vượn chậm chạp

loris conservation

bảo tồn vượn chậm chạp

loris diet

chế độ ăn của vượn chậm chạp

loris eyes

đôi mắt của vượn chậm chạp

loris pet

vượn chậm chạp làm thú cưng

loris sounds

tiếng kêu của vượn chậm chạp

loris nocturnal

vượn chậm chạp về đêm

Câu ví dụ

loris are known for their slow movements.

vượn lười nổi tiếng với những chuyển động chậm chạp.

the loris has large, expressive eyes.

vượn lười có đôi mắt to lớn và biểu cảm.

many people find the loris adorable.

rất nhiều người thấy vượn lười rất đáng yêu.

the loris is a nocturnal primate.

vượn lười là một linh trưởng sống về đêm.

conservation efforts are crucial for the loris.

những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với vượn lười.

loris have a unique way of climbing trees.

vượn lười có một cách leo cây độc đáo.

some species of loris are endangered.

một số loài vượn lười đang bị đe dọa.

the loris feeds mainly on insects and fruits.

vượn lười chủ yếu ăn côn trùng và trái cây.

people often keep loris as exotic pets.

mọi người thường nuôi vượn lười làm thú cưng ngoại lai.

research on loris behavior is fascinating.

nghiên cứu về hành vi của vượn lười rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay