heavy lorries
xe tải hạng nặng
delivery lorries
xe tải giao hàng
large lorries
xe tải lớn
empty lorries
xe tải rỗng
road lorries
xe tải đường bộ
fuel lorries
xe tải chở nhiên liệu
articulated lorries
xe tải kéo
transport lorries
xe tải vận tải
cargo lorries
xe tải chở hàng
local lorries
xe tải địa phương
many lorries travel along the highway every day.
Nhiều xe tải lưu thông trên đường cao tốc mỗi ngày.
we need to hire lorries for the big move.
Chúng tôi cần thuê xe tải cho việc chuyển nhà lớn.
the lorries delivered goods to various stores.
Những chiếc xe tải đã chuyển hàng hóa đến nhiều cửa hàng khác nhau.
there was a traffic jam caused by the lorries.
Đã xảy ra tình trạng tắc đường do các xe tải.
some lorries are equipped with gps for navigation.
Một số xe tải được trang bị gps để điều hướng.
we saw a convoy of lorries on the road.
Chúng tôi đã thấy một đoàn xe tải trên đường.
heavy lorries are not allowed in the city center.
Các xe tải hạng nặng không được phép vào trung tâm thành phố.
the lorries were loaded with fresh produce.
Những chiếc xe tải được chất đầy nông sản tươi.
drivers of lorries must adhere to strict regulations.
Các tài xế xe tải phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
we often see lorries transporting construction materials.
Chúng tôi thường thấy các xe tải chở vật liệu xây dựng.
heavy lorries
xe tải hạng nặng
delivery lorries
xe tải giao hàng
large lorries
xe tải lớn
empty lorries
xe tải rỗng
road lorries
xe tải đường bộ
fuel lorries
xe tải chở nhiên liệu
articulated lorries
xe tải kéo
transport lorries
xe tải vận tải
cargo lorries
xe tải chở hàng
local lorries
xe tải địa phương
many lorries travel along the highway every day.
Nhiều xe tải lưu thông trên đường cao tốc mỗi ngày.
we need to hire lorries for the big move.
Chúng tôi cần thuê xe tải cho việc chuyển nhà lớn.
the lorries delivered goods to various stores.
Những chiếc xe tải đã chuyển hàng hóa đến nhiều cửa hàng khác nhau.
there was a traffic jam caused by the lorries.
Đã xảy ra tình trạng tắc đường do các xe tải.
some lorries are equipped with gps for navigation.
Một số xe tải được trang bị gps để điều hướng.
we saw a convoy of lorries on the road.
Chúng tôi đã thấy một đoàn xe tải trên đường.
heavy lorries are not allowed in the city center.
Các xe tải hạng nặng không được phép vào trung tâm thành phố.
the lorries were loaded with fresh produce.
Những chiếc xe tải được chất đầy nông sản tươi.
drivers of lorries must adhere to strict regulations.
Các tài xế xe tải phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.
we often see lorries transporting construction materials.
Chúng tôi thường thấy các xe tải chở vật liệu xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay