lotions

[Mỹ]/ˈləʊʃənz/
[Anh]/ˈloʊʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lỏng được áp dụng lên da cho mục đích thẩm mỹ hoặc trị liệu
v. bôi kem dưỡng lên da

Cụm từ & Cách kết hợp

skin lotions

kem dưỡng da

moisturizing lotions

kem dưỡng ẩm

body lotions

kem dưỡng thể

fragrant lotions

kem dưỡng thơm

sun lotions

kem chống nắng

herbal lotions

kem dưỡng chiết xuất từ thảo mộc

anti-aging lotions

kem chống lão hóa

soothing lotions

kem làm dịu da

nourishing lotions

kem dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da

calming lotions

kem làm dịu da

Câu ví dụ

she applies different lotions for her dry skin.

Cô ấy sử dụng các loại kem dưỡng da khác nhau cho làn da khô của mình.

lotions can help soothe sunburned skin.

Kem dưỡng da có thể giúp làm dịu da cháy nắng.

he prefers natural lotions without harsh chemicals.

Anh ấy thích các loại kem dưỡng da tự nhiên không chứa hóa chất mạnh.

many lotions contain ingredients for anti-aging.

Nhiều loại kem dưỡng da chứa các thành phần chống lão hóa.

lotions should be applied after showering for best results.

Nên thoa kem dưỡng da sau khi tắm để đạt hiệu quả tốt nhất.

she bought a variety of lotions for her skincare routine.

Cô ấy đã mua nhiều loại kem dưỡng da cho quy trình chăm sóc da của mình.

lotions can provide hydration for all skin types.

Kem dưỡng da có thể cung cấp độ ẩm cho tất cả các loại da.

he enjoys experimenting with scented lotions.

Anh ấy thích thử nghiệm với các loại kem dưỡng da có mùi thơm.

lotions come in various forms, including creams and gels.

Kem dưỡng da có nhiều dạng khác nhau, bao gồm kem và gel.

she always carries lotions in her bag for dry hands.

Cô ấy luôn mang theo kem dưỡng da trong túi xách để dùng cho đôi tay khô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay