lounges

[Mỹ]/laʊndʒɪz/
[Anh]/laʊndʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khu vực nghỉ ngơi; phòng tiếp tân; nơi thư giãn; ghế sofa; phòng giải trí
v.nghiêng hoặc treo ra

Cụm từ & Cách kết hợp

airport lounges

khu vực chờ sân bay

hotel lounges

khu vực chờ khách sạn

lounge chairs

ghế sofa

business lounges

khu vực chờ kinh doanh

lounge area

khu vực chờ

vip lounges

khu vực chờ VIP

lounge access

quyền vào khu vực chờ

lounge music

nhạc khu vực chờ

lounge bar

quán bar khu vực chờ

lounge service

dịch vụ khu vực chờ

Câu ví dụ

many hotels have lounges where guests can relax.

Nhiều khách sạn có phòng chờ nơi khách có thể thư giãn.

the airport lounges offer complimentary snacks and drinks.

Các phòng chờ sân bay cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống miễn phí.

she enjoys reading in the lounges at the library.

Cô ấy thích đọc sách trong phòng chờ tại thư viện.

exclusive lounges are available for vip members.

Các phòng chờ độc quyền dành cho các thành viên VIP.

some lounges feature live music performances.

Một số phòng chờ có các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.

lounges are great places to meet friends after work.

Phòng chờ là những nơi tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè sau giờ làm việc.

she often spends her evenings in the lounges downtown.

Cô ấy thường dành những buổi tối của mình ở các phòng chờ ở trung tâm thành phố.

many lounges provide comfortable seating and a cozy atmosphere.

Nhiều phòng chờ cung cấp chỗ ngồi thoải mái và không khí ấm cúng.

they designed the lounges to enhance social interactions.

Họ thiết kế các phòng chờ để tăng cường tương tác xã hội.

some lounges offer stunning views of the city skyline.

Một số phòng chờ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay