airport lounges
khu vực chờ sân bay
hotel lounges
khu vực chờ khách sạn
lounge chairs
ghế sofa
business lounges
khu vực chờ kinh doanh
lounge area
khu vực chờ
vip lounges
khu vực chờ VIP
lounge access
quyền vào khu vực chờ
lounge music
nhạc khu vực chờ
lounge bar
quán bar khu vực chờ
lounge service
dịch vụ khu vực chờ
many hotels have lounges where guests can relax.
Nhiều khách sạn có phòng chờ nơi khách có thể thư giãn.
the airport lounges offer complimentary snacks and drinks.
Các phòng chờ sân bay cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống miễn phí.
she enjoys reading in the lounges at the library.
Cô ấy thích đọc sách trong phòng chờ tại thư viện.
exclusive lounges are available for vip members.
Các phòng chờ độc quyền dành cho các thành viên VIP.
some lounges feature live music performances.
Một số phòng chờ có các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.
lounges are great places to meet friends after work.
Phòng chờ là những nơi tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè sau giờ làm việc.
she often spends her evenings in the lounges downtown.
Cô ấy thường dành những buổi tối của mình ở các phòng chờ ở trung tâm thành phố.
many lounges provide comfortable seating and a cozy atmosphere.
Nhiều phòng chờ cung cấp chỗ ngồi thoải mái và không khí ấm cúng.
they designed the lounges to enhance social interactions.
Họ thiết kế các phòng chờ để tăng cường tương tác xã hội.
some lounges offer stunning views of the city skyline.
Một số phòng chờ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời thành phố.
airport lounges
khu vực chờ sân bay
hotel lounges
khu vực chờ khách sạn
lounge chairs
ghế sofa
business lounges
khu vực chờ kinh doanh
lounge area
khu vực chờ
vip lounges
khu vực chờ VIP
lounge access
quyền vào khu vực chờ
lounge music
nhạc khu vực chờ
lounge bar
quán bar khu vực chờ
lounge service
dịch vụ khu vực chờ
many hotels have lounges where guests can relax.
Nhiều khách sạn có phòng chờ nơi khách có thể thư giãn.
the airport lounges offer complimentary snacks and drinks.
Các phòng chờ sân bay cung cấp đồ ăn nhẹ và đồ uống miễn phí.
she enjoys reading in the lounges at the library.
Cô ấy thích đọc sách trong phòng chờ tại thư viện.
exclusive lounges are available for vip members.
Các phòng chờ độc quyền dành cho các thành viên VIP.
some lounges feature live music performances.
Một số phòng chờ có các buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.
lounges are great places to meet friends after work.
Phòng chờ là những nơi tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè sau giờ làm việc.
she often spends her evenings in the lounges downtown.
Cô ấy thường dành những buổi tối của mình ở các phòng chờ ở trung tâm thành phố.
many lounges provide comfortable seating and a cozy atmosphere.
Nhiều phòng chờ cung cấp chỗ ngồi thoải mái và không khí ấm cúng.
they designed the lounges to enhance social interactions.
Họ thiết kế các phòng chờ để tăng cường tương tác xã hội.
some lounges offer stunning views of the city skyline.
Một số phòng chờ có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay