reclines on sofa
ngả người trên sofa
reclines in chair
ngả người trên ghế
reclines back comfortably
ngả người ra sau một cách thoải mái
reclines under sun
ngả người dưới ánh nắng
reclines after work
ngả người sau khi đi làm
reclines with book
ngả người ra đọc sách
reclines in bed
ngả người trên giường
reclines during movie
ngả người xem phim
reclines at beach
ngả người trên bãi biển
reclines in garden
ngả người trong vườn
the cat reclines on the sunny windowsill.
con mèo nằm thư giãn trên bậu cửa sổ đầy nắng.
she reclines in her chair while reading a book.
cô ấy nằm thư giãn trên ghế của mình khi đọc sách.
he reclines back to relax after a long day.
anh ấy nằm ra sau để thư giãn sau một ngày dài.
the dog reclines comfortably on the couch.
con chó nằm thư giãn thoải mái trên ghế sofa.
she reclines on the beach chair and enjoys the sun.
cô ấy nằm thư giãn trên ghế biển và tận hưởng ánh nắng.
he likes to recline and watch movies on weekends.
anh ấy thích nằm thư giãn và xem phim vào cuối tuần.
the patient reclines in the examination room.
bệnh nhân nằm thư giãn trong phòng khám.
she reclines her seat for a better view during the show.
cô ấy ngả ghế để có tầm nhìn tốt hơn trong suốt buổi biểu diễn.
he often reclines on the grass to watch the clouds.
anh ấy thường nằm trên cỏ để ngắm nhìn những đám mây.
after dinner, she reclines and enjoys a cup of tea.
sau bữa tối, cô ấy nằm thư giãn và thưởng thức một tách trà.
reclines on sofa
ngả người trên sofa
reclines in chair
ngả người trên ghế
reclines back comfortably
ngả người ra sau một cách thoải mái
reclines under sun
ngả người dưới ánh nắng
reclines after work
ngả người sau khi đi làm
reclines with book
ngả người ra đọc sách
reclines in bed
ngả người trên giường
reclines during movie
ngả người xem phim
reclines at beach
ngả người trên bãi biển
reclines in garden
ngả người trong vườn
the cat reclines on the sunny windowsill.
con mèo nằm thư giãn trên bậu cửa sổ đầy nắng.
she reclines in her chair while reading a book.
cô ấy nằm thư giãn trên ghế của mình khi đọc sách.
he reclines back to relax after a long day.
anh ấy nằm ra sau để thư giãn sau một ngày dài.
the dog reclines comfortably on the couch.
con chó nằm thư giãn thoải mái trên ghế sofa.
she reclines on the beach chair and enjoys the sun.
cô ấy nằm thư giãn trên ghế biển và tận hưởng ánh nắng.
he likes to recline and watch movies on weekends.
anh ấy thích nằm thư giãn và xem phim vào cuối tuần.
the patient reclines in the examination room.
bệnh nhân nằm thư giãn trong phòng khám.
she reclines her seat for a better view during the show.
cô ấy ngả ghế để có tầm nhìn tốt hơn trong suốt buổi biểu diễn.
he often reclines on the grass to watch the clouds.
anh ấy thường nằm trên cỏ để ngắm nhìn những đám mây.
after dinner, she reclines and enjoys a cup of tea.
sau bữa tối, cô ấy nằm thư giãn và thưởng thức một tách trà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay