comfortable loungewears
áo lót thoải mái
stylish loungewears
áo lót phong cách
casual loungewears
áo lót giản dị
luxury loungewears
áo lót sang trọng
soft loungewears
áo lót mềm mại
trendy loungewears
áo lót hợp thời trang
cozy loungewears
áo lót ấm áp
versatile loungewears
áo lót đa năng
affordable loungewears
áo lót giá cả phải chăng
lightweight loungewears
áo lót nhẹ
she loves to wear loungewears on lazy sundays.
Cô ấy thích mặc đồ ở nhà vào những ngày chủ nhật lười biếng.
his favorite loungewears are soft and comfortable.
Đồ ở nhà yêu thích của anh ấy mềm mại và thoải mái.
they often host movie nights in their loungewears.
Họ thường xuyên tổ chức chiếu phim tại nhà khi đang mặc đồ ở nhà.
she bought new loungewears for her weekend getaway.
Cô ấy đã mua đồ ở nhà mới cho chuyến đi cuối tuần của mình.
wearing loungewears makes me feel relaxed at home.
Mặc đồ ở nhà khiến tôi cảm thấy thư giãn khi ở nhà.
he prefers loungewears over formal attire for home gatherings.
Anh ấy thích đồ ở nhà hơn là trang phục lịch sự cho các buổi tụ họp tại nhà.
her loungewears collection includes various styles and colors.
Bộ sưu tập đồ ở nhà của cô ấy bao gồm nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.
comfort is key when choosing loungewears for relaxation.
Sự thoải mái là yếu tố quan trọng khi chọn đồ ở nhà để thư giãn.
he often lounges around the house in his favorite loungewears.
Anh ấy thường xuyên nằm dài trong nhà khi đang mặc đồ ở nhà yêu thích của mình.
she pairs her loungewears with cozy slippers.
Cô ấy phối đồ ở nhà của mình với dép đi trong nhà ấm áp.
comfortable loungewears
áo lót thoải mái
stylish loungewears
áo lót phong cách
casual loungewears
áo lót giản dị
luxury loungewears
áo lót sang trọng
soft loungewears
áo lót mềm mại
trendy loungewears
áo lót hợp thời trang
cozy loungewears
áo lót ấm áp
versatile loungewears
áo lót đa năng
affordable loungewears
áo lót giá cả phải chăng
lightweight loungewears
áo lót nhẹ
she loves to wear loungewears on lazy sundays.
Cô ấy thích mặc đồ ở nhà vào những ngày chủ nhật lười biếng.
his favorite loungewears are soft and comfortable.
Đồ ở nhà yêu thích của anh ấy mềm mại và thoải mái.
they often host movie nights in their loungewears.
Họ thường xuyên tổ chức chiếu phim tại nhà khi đang mặc đồ ở nhà.
she bought new loungewears for her weekend getaway.
Cô ấy đã mua đồ ở nhà mới cho chuyến đi cuối tuần của mình.
wearing loungewears makes me feel relaxed at home.
Mặc đồ ở nhà khiến tôi cảm thấy thư giãn khi ở nhà.
he prefers loungewears over formal attire for home gatherings.
Anh ấy thích đồ ở nhà hơn là trang phục lịch sự cho các buổi tụ họp tại nhà.
her loungewears collection includes various styles and colors.
Bộ sưu tập đồ ở nhà của cô ấy bao gồm nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.
comfort is key when choosing loungewears for relaxation.
Sự thoải mái là yếu tố quan trọng khi chọn đồ ở nhà để thư giãn.
he often lounges around the house in his favorite loungewears.
Anh ấy thường xuyên nằm dài trong nhà khi đang mặc đồ ở nhà yêu thích của mình.
she pairs her loungewears with cozy slippers.
Cô ấy phối đồ ở nhà của mình với dép đi trong nhà ấm áp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay