loungewears

[Mỹ]/ˈlaʊndʒwɛəz/
[Anh]/ˈlaʊndʒwɛrz/

Dịch

n. trang phục bình thường thường mặc ở nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable loungewears

áo lót thoải mái

stylish loungewears

áo lót phong cách

casual loungewears

áo lót giản dị

luxury loungewears

áo lót sang trọng

soft loungewears

áo lót mềm mại

trendy loungewears

áo lót hợp thời trang

cozy loungewears

áo lót ấm áp

versatile loungewears

áo lót đa năng

affordable loungewears

áo lót giá cả phải chăng

lightweight loungewears

áo lót nhẹ

Câu ví dụ

she loves to wear loungewears on lazy sundays.

Cô ấy thích mặc đồ ở nhà vào những ngày chủ nhật lười biếng.

his favorite loungewears are soft and comfortable.

Đồ ở nhà yêu thích của anh ấy mềm mại và thoải mái.

they often host movie nights in their loungewears.

Họ thường xuyên tổ chức chiếu phim tại nhà khi đang mặc đồ ở nhà.

she bought new loungewears for her weekend getaway.

Cô ấy đã mua đồ ở nhà mới cho chuyến đi cuối tuần của mình.

wearing loungewears makes me feel relaxed at home.

Mặc đồ ở nhà khiến tôi cảm thấy thư giãn khi ở nhà.

he prefers loungewears over formal attire for home gatherings.

Anh ấy thích đồ ở nhà hơn là trang phục lịch sự cho các buổi tụ họp tại nhà.

her loungewears collection includes various styles and colors.

Bộ sưu tập đồ ở nhà của cô ấy bao gồm nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

comfort is key when choosing loungewears for relaxation.

Sự thoải mái là yếu tố quan trọng khi chọn đồ ở nhà để thư giãn.

he often lounges around the house in his favorite loungewears.

Anh ấy thường xuyên nằm dài trong nhà khi đang mặc đồ ở nhà yêu thích của mình.

she pairs her loungewears with cozy slippers.

Cô ấy phối đồ ở nhà của mình với dép đi trong nhà ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay