sleepwear

[Mỹ]/ˈsliːp.wɛə/
[Anh]/ˈsliːp.wɛr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quần áo mặc khi ngủ
Word Forms
số nhiềusleepwears

Cụm từ & Cách kết hợp

comfortable sleepwear

đồ ngủ thoải mái

luxurious sleepwear

đồ ngủ sang trọng

stylish sleepwear

đồ ngủ phong cách

casual sleepwear

đồ ngủ giản dị

cozy sleepwear

đồ ngủ ấm áp

trendy sleepwear

đồ ngủ hợp thời trang

soft sleepwear

đồ ngủ mềm mại

breathable sleepwear

đồ ngủ thoáng khí

elegant sleepwear

đồ ngủ thanh lịch

affordable sleepwear

đồ ngủ giá cả phải chăng

Câu ví dụ

i bought new sleepwear for the winter.

Tôi đã mua đồ ngủ mới cho mùa đông.

she prefers soft fabrics for her sleepwear.

Cô ấy thích các loại vải mềm mại cho đồ ngủ của mình.

he often wears his favorite sleepwear to bed.

Anh ấy thường mặc đồ ngủ yêu thích của mình đi ngủ.

sleepwear comes in various styles and colors.

Đồ ngủ có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

it's important to choose comfortable sleepwear.

Điều quan trọng là phải chọn đồ ngủ thoải mái.

she packed her sleepwear for the weekend trip.

Cô ấy đã chuẩn bị đồ ngủ cho chuyến đi cuối tuần.

many people like to wear matching sleepwear.

Nhiều người thích mặc đồ ngủ cùng màu.

he forgot to bring his sleepwear on vacation.

Anh ấy quên mang đồ ngủ đi nghỉ dưỡng.

sleepwear is often made from breathable materials.

Đồ ngủ thường được làm từ chất liệu thoáng khí.

she enjoys shopping for stylish sleepwear.

Cô ấy thích mua sắm đồ ngủ phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay