low-born son
con nhà nghèo
low-born origins
gia cảnh nghèo hèn
being low-born
bản chất của việc sinh ra trong cảnh nghèo
low-born status
tình trạng xuất thân nghèo
low-born family
gia đình nghèo
low-born individual
người sinh ra trong cảnh nghèo
low-born state
tình trạng nghèo khó
low-born life
cuộc đời nghèo khó
low-born people
những người nghèo hèn
low-born class
tầng lớp thấp kém
despite being low-born, she rose to become a celebrated artist.
Mặc dù xuất thân thấp kém, bà đã vươn lên trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
he proved that a low-born background doesn't preclude success.
Anh ta chứng minh rằng xuất thân thấp kém không phải là trở ngại cho thành công.
the king favored a low-born soldier for his bravery.
Nhà vua đánh giá cao một người lính xuất thân thấp kém vì lòng dũng cảm của anh ta.
many great leaders were low-born and self-made individuals.
Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại xuất thân từ tầng lớp thấp và là những người tự tạo dựng sự nghiệp.
she challenged the notion that only the high-born could lead.
Bà thách thức quan niệm cho rằng chỉ những người có xuất thân cao quý mới có thể lãnh đạo.
his low-born origins were a source of prejudice for him.
Xuất thân thấp kém của anh ta là nguồn gốc của sự phân biệt đối xử với anh ta.
the play features a low-born hero who overcomes adversity.
Vở kịch có một anh hùng xuất thân thấp kém, người đã vượt qua nghịch cảnh.
he admired the resilience of those from low-born families.
Anh ta ngưỡng mộ sự kiên cường của những người xuất thân từ các gia đình nghèo.
despite his low-born status, he gained the respect of his peers.
Mặc dù có địa vị thấp kém, anh ta đã nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
the novel explores the struggles of a low-born youth.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những khó khăn của một thanh niên xuất thân thấp kém.
she was a low-born woman who became a powerful businesswoman.
Bà là một người phụ nữ xuất thân thấp kém, người đã trở thành một nữ doanh nhân quyền lực.
low-born son
con nhà nghèo
low-born origins
gia cảnh nghèo hèn
being low-born
bản chất của việc sinh ra trong cảnh nghèo
low-born status
tình trạng xuất thân nghèo
low-born family
gia đình nghèo
low-born individual
người sinh ra trong cảnh nghèo
low-born state
tình trạng nghèo khó
low-born life
cuộc đời nghèo khó
low-born people
những người nghèo hèn
low-born class
tầng lớp thấp kém
despite being low-born, she rose to become a celebrated artist.
Mặc dù xuất thân thấp kém, bà đã vươn lên trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
he proved that a low-born background doesn't preclude success.
Anh ta chứng minh rằng xuất thân thấp kém không phải là trở ngại cho thành công.
the king favored a low-born soldier for his bravery.
Nhà vua đánh giá cao một người lính xuất thân thấp kém vì lòng dũng cảm của anh ta.
many great leaders were low-born and self-made individuals.
Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại xuất thân từ tầng lớp thấp và là những người tự tạo dựng sự nghiệp.
she challenged the notion that only the high-born could lead.
Bà thách thức quan niệm cho rằng chỉ những người có xuất thân cao quý mới có thể lãnh đạo.
his low-born origins were a source of prejudice for him.
Xuất thân thấp kém của anh ta là nguồn gốc của sự phân biệt đối xử với anh ta.
the play features a low-born hero who overcomes adversity.
Vở kịch có một anh hùng xuất thân thấp kém, người đã vượt qua nghịch cảnh.
he admired the resilience of those from low-born families.
Anh ta ngưỡng mộ sự kiên cường của những người xuất thân từ các gia đình nghèo.
despite his low-born status, he gained the respect of his peers.
Mặc dù có địa vị thấp kém, anh ta đã nhận được sự tôn trọng của đồng nghiệp.
the novel explores the struggles of a low-born youth.
Cuốn tiểu thuyết khám phá những khó khăn của một thanh niên xuất thân thấp kém.
she was a low-born woman who became a powerful businesswoman.
Bà là một người phụ nữ xuất thân thấp kém, người đã trở thành một nữ doanh nhân quyền lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay