lowlands

[Mỹ]/[ˈləʊ.lændz]/
[Anh]/[ˈloʊ.lændz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng đất trũng, đặc biệt là gần biển; một khu vực đất trũng; một vùng đất trũng.
Word Forms
số nhiềulowlandss

Cụm từ & Cách kết hợp

lowlands region

vùng đồng bằng

flooding lowlands

đồng bằng bị ngập lụt

lowlands farming

nuôi trồng ở vùng đồng bằng

rich lowlands

vùng đồng bằng trù phú

lowlands area

khu vực đồng bằng

explore lowlands

khám phá vùng đồng bằng

settled lowlands

vùng đồng bằng đã được định cư

lowland plains

đồng bằng

wet lowlands

vùng đồng bằng ẩm ướt

lowlands view

khung cảnh vùng đồng bằng

Câu ví dụ

the river flowed gently through the vast lowlands.

Con sông chảy êm đềm qua những vùng đồng bằng rộng lớn.

farmers cultivated fertile lowlands for rice production.

Người nông dân khai thác những vùng đồng bằng màu mỡ để sản xuất lúa.

the coastal lowlands are prone to flooding during storms.

Những vùng đồng bằng ven biển dễ bị ngập lụt trong các cơn bão.

they built their village in the sheltered lowlands.

Họ xây dựng ngôi làng của mình ở những vùng đồng bằng được che chắn.

the expedition explored the dense forests of the lowlands.

Đoàn thám hiểm đã khám phá những khu rừng rậm của vùng đồng bằng.

the lowlands offered ideal grazing for the cattle.

Những vùng đồng bằng cung cấp nơi chăn thả lý tưởng cho gia súc.

the ancient ruins were discovered in the lowlands.

Những tàn tích cổ đại đã được phát hiện trong vùng đồng bằng.

the city expanded into the surrounding lowlands.

Thành phố mở rộng ra các vùng đồng bằng xung quanh.

wildlife thrived in the lush lowlands.

Động vật hoang dã phát triển mạnh ở những vùng đồng bằng tươi tốt.

the army advanced across the open lowlands.

Quân đội tiến lên khắp các vùng đồng bằng rộng mở.

the lowlands provided a natural habitat for many species.

Những vùng đồng bằng cung cấp môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay