flatlands

[Mỹ]/[ˈflatˌlændz]/
[Anh]/[ˈflatˌlændz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vùng đất thấp, bằng phẳng; một khu vực đất bằng; một khu vực có địa hình bằng phẳng, thấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

vast flatlands

đồng bằng rộng lớn

flatlands region

vùng đồng bằng

across flatlands

qua vùng đồng bằng

flatlands view

quan điểm đồng bằng

exploring flatlands

khám phá đồng bằng

rich flatlands

đồng bằng phong phú

dry flatlands

đồng bằng khô cằn

flatlands stretch

đồng bằng trải dài

rolling flatlands

đồng bằng uốn lượn

southern flatlands

đồng bằng phía nam

Câu ví dụ

the vast flatlands stretched before us, seemingly endless.

những vùng đất bằng phẳng rộng lớn trải dài trước mặt chúng tôi, dường như vô tận.

farmers cultivate the fertile flatlands, growing wheat and corn.

nông dân canh tác trên những vùng đất bằng phẳng màu mỡ, trồng lúa mì và ngô.

we drove for hours across the monotonous flatlands.

chúng tôi lái xe hàng giờ qua những vùng đất bằng phẳng đơn điệu.

the wind swept across the empty flatlands, carrying dust.

gió thổi qua những vùng đất bằng phẳng trống trải, cuốn theo bụi bặm.

the explorers navigated the flatlands using a gps device.

những người thám hiểm điều hướng qua vùng đất bằng phẳng bằng thiết bị GPS.

a lone farmhouse stood in the middle of the flatlands.

một ngôi nhà nông trại cô độc đứng giữa vùng đất bằng phẳng.

the cattle grazed peacefully on the flatlands.

những con bò ăn cỏ một cách bình yên trên vùng đất bằng phẳng.

the railway line cut straight across the flatlands.

đường ray cắt ngang qua vùng đất bằng phẳng một cách thẳng tắp.

despite the lack of trees, the flatlands were beautiful.

mặc dù thiếu cây cối, vùng đất bằng phẳng vẫn rất đẹp.

the oil company planned to drill in the flatlands.

doanh nghiệp dầu khí lên kế hoạch khoan thăm dò tại vùng đất bằng phẳng.

we camped out on the flatlands under a starry sky.

chúng tôi cắm trại trên vùng đất bằng phẳng dưới bầu trời đầy sao.

the river meandered through the expansive flatlands.

con sông uốn lượn qua những vùng đất bằng phẳng rộng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay