| số nhiều | luminescences |
4. access to fit u-haped fluorescent lamp and iodin tungsten light, and electronic luminescence board.
4. Khả năng tiếp cận để phù hợp với đèn huỳnh quang hình chữ U và đèn vonfram iot, và bảng phát quang điện tử.
Corrections for chemiluminescence were also applied as needed but were minimized by the use of the luminescence suppressing cocktail Aquagel and dark equilibration of samples prior to counting.
Các hiệu chỉnh cho hóa phát quang cũng được áp dụng khi cần thiết, nhưng đã được giảm thiểu bằng cách sử dụng hỗn hợp ức chế phát quang Aquagel và cân bằng tối màu của mẫu trước khi đếm.
Three kinds of oxyfluoride glass were fabricated with the aim of studying the relation between Er 3+ luminescence and the fluoride micro-crystallite formed in the oxyfluoride glass.
Ba loại thủy tinh oxyfluoride đã được chế tạo với mục đích nghiên cứu mối quan hệ giữa phát quang Er 3+ và vi tinh thể fluoride hình thành trong thủy tinh oxyfluoride.
The luminescence of the fireflies lit up the night sky.
Ánh sáng phát quang của những con đom đóm đã thắp sáng bầu trời đêm.
The luminescence from the glow sticks created a magical atmosphere at the party.
Ánh sáng phát quang từ que phát sáng đã tạo ra một không khí ma thuật tại buổi tiệc.
The luminescence of the jellyfish in the ocean is truly mesmerizing.
Ánh sáng phát quang của những con sứa trong đại dương thực sự rất mê hoặc.
Scientists study the luminescence of certain minerals to understand their properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu ánh sáng phát quang của một số khoáng chất nhất định để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.
The luminescence of the neon signs made the city streets come alive at night.
Ánh sáng phát quang từ các biển báo neon đã khiến những con phố của thành phố trở nên sống động vào ban đêm.
The luminescence of the stars in the night sky is a sight to behold.
Ánh sáng phát quang của những ngôi sao trên bầu trời đêm là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Some deep-sea creatures use luminescence as a form of communication.
Một số sinh vật biển sâu sử dụng ánh sáng phát quang như một hình thức giao tiếp.
The luminescence of the watch dial made it easy to read the time in the dark.
Ánh sáng phát quang của mặt đồng hồ khiến việc xem giờ trong bóng tối trở nên dễ dàng.
The luminescence of the full moon illuminated the forest path for the hikers.
Ánh sáng phát quang của mặt trăng tròn đã chiếu sáng con đường rừng cho những người đi bộ đường dài.
Artists often use luminescence in their paintings to create a sense of mystery and wonder.
Các nghệ sĩ thường sử dụng ánh sáng phát quang trong các bức tranh của họ để tạo ra một cảm giác bí ẩn và kỳ diệu.
4. access to fit u-haped fluorescent lamp and iodin tungsten light, and electronic luminescence board.
4. Khả năng tiếp cận để phù hợp với đèn huỳnh quang hình chữ U và đèn vonfram iot, và bảng phát quang điện tử.
Corrections for chemiluminescence were also applied as needed but were minimized by the use of the luminescence suppressing cocktail Aquagel and dark equilibration of samples prior to counting.
Các hiệu chỉnh cho hóa phát quang cũng được áp dụng khi cần thiết, nhưng đã được giảm thiểu bằng cách sử dụng hỗn hợp ức chế phát quang Aquagel và cân bằng tối màu của mẫu trước khi đếm.
Three kinds of oxyfluoride glass were fabricated with the aim of studying the relation between Er 3+ luminescence and the fluoride micro-crystallite formed in the oxyfluoride glass.
Ba loại thủy tinh oxyfluoride đã được chế tạo với mục đích nghiên cứu mối quan hệ giữa phát quang Er 3+ và vi tinh thể fluoride hình thành trong thủy tinh oxyfluoride.
The luminescence of the fireflies lit up the night sky.
Ánh sáng phát quang của những con đom đóm đã thắp sáng bầu trời đêm.
The luminescence from the glow sticks created a magical atmosphere at the party.
Ánh sáng phát quang từ que phát sáng đã tạo ra một không khí ma thuật tại buổi tiệc.
The luminescence of the jellyfish in the ocean is truly mesmerizing.
Ánh sáng phát quang của những con sứa trong đại dương thực sự rất mê hoặc.
Scientists study the luminescence of certain minerals to understand their properties.
Các nhà khoa học nghiên cứu ánh sáng phát quang của một số khoáng chất nhất định để hiểu rõ hơn về đặc tính của chúng.
The luminescence of the neon signs made the city streets come alive at night.
Ánh sáng phát quang từ các biển báo neon đã khiến những con phố của thành phố trở nên sống động vào ban đêm.
The luminescence of the stars in the night sky is a sight to behold.
Ánh sáng phát quang của những ngôi sao trên bầu trời đêm là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Some deep-sea creatures use luminescence as a form of communication.
Một số sinh vật biển sâu sử dụng ánh sáng phát quang như một hình thức giao tiếp.
The luminescence of the watch dial made it easy to read the time in the dark.
Ánh sáng phát quang của mặt đồng hồ khiến việc xem giờ trong bóng tối trở nên dễ dàng.
The luminescence of the full moon illuminated the forest path for the hikers.
Ánh sáng phát quang của mặt trăng tròn đã chiếu sáng con đường rừng cho những người đi bộ đường dài.
Artists often use luminescence in their paintings to create a sense of mystery and wonder.
Các nghệ sĩ thường sử dụng ánh sáng phát quang trong các bức tranh của họ để tạo ra một cảm giác bí ẩn và kỳ diệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay