packed lunches
buỗi trưa đóng gói
school lunches
buỗi trưa ở trường học
business lunches
buỗi trưa kinh doanh
healthy lunches
buỗi trưa lành mạnh
lunches out
ăn trưa bên ngoài
quick lunches
buỗi trưa nhanh chóng
free lunches
buỗi trưa miễn phí
office lunches
buỗi trưa văn phòng
lunches delivered
buỗi trưa được giao
lunches prepared
buỗi trưa đã chuẩn bị
we often have packed lunches for school.
Chúng tôi thường có hộp cơm trưa mang đi đến trường.
she prepares healthy lunches for her kids.
Cô ấy chuẩn bị những bữa trưa lành mạnh cho con cái của mình.
they enjoy having business lunches at fancy restaurants.
Họ thích có các bữa trưa công việc tại các nhà hàng sang trọng.
my friends and i usually share lunches during the weekend.
Bạn bè của tôi và tôi thường chia sẻ bữa trưa vào cuối tuần.
he often skips lunches when he's busy.
Anh ấy thường bỏ bữa trưa khi bận rộn.
lunches are a great time to catch up with friends.
Bữa trưa là thời điểm tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè.
she loves trying new recipes for her work lunches.
Cô ấy thích thử các công thức mới cho bữa trưa làm việc của mình.
we have team lunches every friday to celebrate our successes.
Chúng tôi có bữa trưa nhóm vào mỗi thứ sáu để ăn mừng thành công của mình.
healthy lunches can boost your energy levels.
Bữa trưa lành mạnh có thể tăng cường năng lượng của bạn.
he always brings leftovers for his lunches.
Anh ấy luôn mang theo thức ăn thừa cho bữa trưa của mình.
packed lunches
buỗi trưa đóng gói
school lunches
buỗi trưa ở trường học
business lunches
buỗi trưa kinh doanh
healthy lunches
buỗi trưa lành mạnh
lunches out
ăn trưa bên ngoài
quick lunches
buỗi trưa nhanh chóng
free lunches
buỗi trưa miễn phí
office lunches
buỗi trưa văn phòng
lunches delivered
buỗi trưa được giao
lunches prepared
buỗi trưa đã chuẩn bị
we often have packed lunches for school.
Chúng tôi thường có hộp cơm trưa mang đi đến trường.
she prepares healthy lunches for her kids.
Cô ấy chuẩn bị những bữa trưa lành mạnh cho con cái của mình.
they enjoy having business lunches at fancy restaurants.
Họ thích có các bữa trưa công việc tại các nhà hàng sang trọng.
my friends and i usually share lunches during the weekend.
Bạn bè của tôi và tôi thường chia sẻ bữa trưa vào cuối tuần.
he often skips lunches when he's busy.
Anh ấy thường bỏ bữa trưa khi bận rộn.
lunches are a great time to catch up with friends.
Bữa trưa là thời điểm tuyệt vời để gặp gỡ bạn bè.
she loves trying new recipes for her work lunches.
Cô ấy thích thử các công thức mới cho bữa trưa làm việc của mình.
we have team lunches every friday to celebrate our successes.
Chúng tôi có bữa trưa nhóm vào mỗi thứ sáu để ăn mừng thành công của mình.
healthy lunches can boost your energy levels.
Bữa trưa lành mạnh có thể tăng cường năng lượng của bạn.
he always brings leftovers for his lunches.
Anh ấy luôn mang theo thức ăn thừa cho bữa trưa của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay