suppers

[Mỹ]/ˈsʌpəz/
[Anh]/ˈsʌpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bữa tối hoặc bữa ăn tối

Cụm từ & Cách kết hợp

family suppers

bữa tối gia đình

hearty suppers

bữa tối thịnh soạn

weekly suppers

bữa tối hàng tuần

simple suppers

bữa tối đơn giản

casual suppers

bữa tối giản dị

festive suppers

bữa tối lễ hội

light suppers

bữa tối nhẹ nhàng

romantic suppers

bữa tối lãng mạn

outdoor suppers

bữa tối ngoài trời

quick suppers

bữa tối nhanh chóng

Câu ví dụ

we often have family suppers on sundays.

Chúng tôi thường có bữa tối gia đình vào ngày chủ nhật.

he enjoys cooking special suppers for his friends.

Anh ấy thích nấu những bữa tối đặc biệt cho bạn bè của mình.

they gathered for a festive supper during the holidays.

Họ đã tụ tập cho một bữa tối lễ hội trong kỳ nghỉ.

she prepared a delicious supper with fresh ingredients.

Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tối ngon miệng với các nguyên liệu tươi ngon.

we had a candlelit supper to celebrate our anniversary.

Chúng tôi đã có một bữa tối với nến để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.

he often invites colleagues over for casual suppers.

Anh ấy thường mời đồng nghiệp đến tham gia các bữa tối không trang trọng.

after a long day, i look forward to a relaxing supper.

Sau một ngày dài, tôi mong chờ một bữa tối thư giãn.

they enjoyed a traditional supper with local dishes.

Họ đã tận hưởng một bữa tối truyền thống với các món ăn địa phương.

cooking supper together is a great way to bond.

Nấu bữa tối cùng nhau là một cách tuyệt vời để gắn kết.

we set the table beautifully for the special supper.

Chúng tôi đã bày bàn ăn một cách đẹp đẽ cho bữa tối đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay