| số nhiều | lunettes |
reading lunette
đọc kính râm
lunette frame
khung kính râm
lunette style
phong cách kính râm
fashion lunette
kính râm thời trang
lunette design
thiết kế kính râm
lunette case
túi đựng kính râm
lunette lens
thấu kính kính râm
lunette shop
cửa hàng kính râm
lunette collection
bộ sưu tập kính râm
lunette repair
sửa chữa kính râm
she wore a beautiful lunette during the ceremony.
Cô ấy đã đeo một lunette đẹp trong buổi lễ.
the artist painted a scene with a lunette above the door.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh có lunette phía trên cửa.
he adjusted his lunette to get a better view of the stars.
Anh ấy đã điều chỉnh lunette của mình để nhìn rõ hơn về các vì sao.
in architecture, a lunette can add elegance to a room.
Trong kiến trúc, một lunette có thể thêm sự thanh lịch vào một căn phòng.
the museum displayed a famous painting in a lunette frame.
Bảo tàng trưng bày một bức tranh nổi tiếng trong khung lunette.
her new lunette made her look sophisticated.
Lunette mới của cô ấy khiến cô ấy trông thanh lịch.
they designed a lunette window to let in more light.
Họ đã thiết kế một cửa sổ lunette để có thêm ánh sáng.
the lunette at the top of the wall was beautifully stained.
Lunette ở trên cùng của bức tường được nhuộm màu rất đẹp.
he often uses a lunette for reading in low light.
Anh ấy thường dùng lunette để đọc sách trong điều kiện ánh sáng yếu.
the design included a decorative lunette as a focal point.
Thiết kế bao gồm một lunette trang trí làm điểm nhấn.
reading lunette
đọc kính râm
lunette frame
khung kính râm
lunette style
phong cách kính râm
fashion lunette
kính râm thời trang
lunette design
thiết kế kính râm
lunette case
túi đựng kính râm
lunette lens
thấu kính kính râm
lunette shop
cửa hàng kính râm
lunette collection
bộ sưu tập kính râm
lunette repair
sửa chữa kính râm
she wore a beautiful lunette during the ceremony.
Cô ấy đã đeo một lunette đẹp trong buổi lễ.
the artist painted a scene with a lunette above the door.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh có lunette phía trên cửa.
he adjusted his lunette to get a better view of the stars.
Anh ấy đã điều chỉnh lunette của mình để nhìn rõ hơn về các vì sao.
in architecture, a lunette can add elegance to a room.
Trong kiến trúc, một lunette có thể thêm sự thanh lịch vào một căn phòng.
the museum displayed a famous painting in a lunette frame.
Bảo tàng trưng bày một bức tranh nổi tiếng trong khung lunette.
her new lunette made her look sophisticated.
Lunette mới của cô ấy khiến cô ấy trông thanh lịch.
they designed a lunette window to let in more light.
Họ đã thiết kế một cửa sổ lunette để có thêm ánh sáng.
the lunette at the top of the wall was beautifully stained.
Lunette ở trên cùng của bức tường được nhuộm màu rất đẹp.
he often uses a lunette for reading in low light.
Anh ấy thường dùng lunette để đọc sách trong điều kiện ánh sáng yếu.
the design included a decorative lunette as a focal point.
Thiết kế bao gồm một lunette trang trí làm điểm nhấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay