lungyi

[Mỹ]/ˈlʌŋɡi/
[Anh]/ˈlʌŋɡi/

Dịch

n. một loại vải được mặc quanh eo hoặc đầu; vải quấn eo; khăn quấn đầu (giống như lungi)
Các dạng của từ
số nhiềulungyis

Cụm từ & Cách kết hợp

lungyi style

phong cách lungyi

lungyi design

thiết kế lungyi

lungyi fabric

vải lungyi

lungyi culture

văn hóa lungyi

lungyi festival

lễ hội lungyi

lungyi market

chợ lungyi

lungyi tradition

truyền thống lungyi

lungyi community

cộng đồng lungyi

lungyi cuisine

ẩm thực lungyi

lungyi art

nghệ thuật lungyi

Câu ví dụ

he has a lungyi for adventure.

anh ấy có một lungyi cho cuộc phiêu lưu.

she showed a lungyi for learning new languages.

cô ấy thể hiện một lungyi để học các ngôn ngữ mới.

his lungyi for painting inspired many.

lungyi của anh ấy cho hội họa đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

the child has a lungyi for music.

đứa trẻ có một lungyi cho âm nhạc.

they developed a lungyi for cooking together.

họ đã phát triển một lungyi để nấu ăn cùng nhau.

she has a lungyi for helping others.

cô ấy có một lungyi để giúp đỡ người khác.

his lungyi for technology drives his career.

lungyi của anh ấy cho công nghệ thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy.

they share a lungyi for travel and exploration.

họ chia sẻ một lungyi cho du lịch và khám phá.

her lungyi for photography captures beautiful moments.

lungyi của cô ấy cho nhiếp ảnh ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp.

the team has a lungyi for innovation.

đội ngũ có một lungyi cho sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay