| số nhiều | lungyis |
lungyi style
phong cách lungyi
lungyi design
thiết kế lungyi
lungyi fabric
vải lungyi
lungyi culture
văn hóa lungyi
lungyi festival
lễ hội lungyi
lungyi market
chợ lungyi
lungyi tradition
truyền thống lungyi
lungyi community
cộng đồng lungyi
lungyi cuisine
ẩm thực lungyi
lungyi art
nghệ thuật lungyi
he has a lungyi for adventure.
anh ấy có một lungyi cho cuộc phiêu lưu.
she showed a lungyi for learning new languages.
cô ấy thể hiện một lungyi để học các ngôn ngữ mới.
his lungyi for painting inspired many.
lungyi của anh ấy cho hội họa đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the child has a lungyi for music.
đứa trẻ có một lungyi cho âm nhạc.
they developed a lungyi for cooking together.
họ đã phát triển một lungyi để nấu ăn cùng nhau.
she has a lungyi for helping others.
cô ấy có một lungyi để giúp đỡ người khác.
his lungyi for technology drives his career.
lungyi của anh ấy cho công nghệ thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy.
they share a lungyi for travel and exploration.
họ chia sẻ một lungyi cho du lịch và khám phá.
her lungyi for photography captures beautiful moments.
lungyi của cô ấy cho nhiếp ảnh ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp.
the team has a lungyi for innovation.
đội ngũ có một lungyi cho sự đổi mới.
lungyi style
phong cách lungyi
lungyi design
thiết kế lungyi
lungyi fabric
vải lungyi
lungyi culture
văn hóa lungyi
lungyi festival
lễ hội lungyi
lungyi market
chợ lungyi
lungyi tradition
truyền thống lungyi
lungyi community
cộng đồng lungyi
lungyi cuisine
ẩm thực lungyi
lungyi art
nghệ thuật lungyi
he has a lungyi for adventure.
anh ấy có một lungyi cho cuộc phiêu lưu.
she showed a lungyi for learning new languages.
cô ấy thể hiện một lungyi để học các ngôn ngữ mới.
his lungyi for painting inspired many.
lungyi của anh ấy cho hội họa đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
the child has a lungyi for music.
đứa trẻ có một lungyi cho âm nhạc.
they developed a lungyi for cooking together.
họ đã phát triển một lungyi để nấu ăn cùng nhau.
she has a lungyi for helping others.
cô ấy có một lungyi để giúp đỡ người khác.
his lungyi for technology drives his career.
lungyi của anh ấy cho công nghệ thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy.
they share a lungyi for travel and exploration.
họ chia sẻ một lungyi cho du lịch và khám phá.
her lungyi for photography captures beautiful moments.
lungyi của cô ấy cho nhiếp ảnh ghi lại những khoảnh khắc tuyệt đẹp.
the team has a lungyi for innovation.
đội ngũ có một lungyi cho sự đổi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay