| số nhiều | lurkers |
silent lurker
lurker im lặng
online lurker
lurker trực tuyến
lurker alert
cảnh báo về lurker
forum lurker
lurker diễn đàn
lurker behavior
hành vi của lurker
lurker profile
hồ sơ lurker
lurker status
trạng thái lurker
lurker syndrome
hội chứng lurker
lurker community
cộng đồng lurker
lurker dynamics
động lực của lurker
there was a lurker in the chat room, watching everything.
Có một người rình rập trong phòng trò chuyện, theo dõi mọi thứ.
many lurkers prefer to stay silent rather than participate.
Nhiều người rình rập thích giữ im lặng hơn là tham gia.
as a lurker, he enjoyed reading the discussions without contributing.
Với tư cách là một người rình rập, anh ấy thích đọc các cuộc thảo luận mà không đóng góp.
some lurkers eventually become active members of the community.
Một số người rình rập cuối cùng trở thành thành viên tích cực của cộng đồng.
the forum had many lurkers who never posted.
Diễn đàn có rất nhiều người rình rập chưa bao giờ đăng bài.
being a lurker can be a way to learn from others.
Việc trở thành một người rình rập có thể là một cách để học hỏi từ người khác.
lurkers often observe the trends before making a move.
Người rình rập thường quan sát xu hướng trước khi hành động.
he was a lurker, always reading but never engaging.
Anh ấy là một người rình rập, luôn đọc nhưng không bao giờ tương tác.
some lurkers enjoy the anonymity of online forums.
Một số người rình rập thích sự ẩn danh của các diễn đàn trực tuyến.
the community welcomed lurkers, encouraging them to join.
Cộng đồng chào đón những người rình rập, khuyến khích họ tham gia.
silent lurker
lurker im lặng
online lurker
lurker trực tuyến
lurker alert
cảnh báo về lurker
forum lurker
lurker diễn đàn
lurker behavior
hành vi của lurker
lurker profile
hồ sơ lurker
lurker status
trạng thái lurker
lurker syndrome
hội chứng lurker
lurker community
cộng đồng lurker
lurker dynamics
động lực của lurker
there was a lurker in the chat room, watching everything.
Có một người rình rập trong phòng trò chuyện, theo dõi mọi thứ.
many lurkers prefer to stay silent rather than participate.
Nhiều người rình rập thích giữ im lặng hơn là tham gia.
as a lurker, he enjoyed reading the discussions without contributing.
Với tư cách là một người rình rập, anh ấy thích đọc các cuộc thảo luận mà không đóng góp.
some lurkers eventually become active members of the community.
Một số người rình rập cuối cùng trở thành thành viên tích cực của cộng đồng.
the forum had many lurkers who never posted.
Diễn đàn có rất nhiều người rình rập chưa bao giờ đăng bài.
being a lurker can be a way to learn from others.
Việc trở thành một người rình rập có thể là một cách để học hỏi từ người khác.
lurkers often observe the trends before making a move.
Người rình rập thường quan sát xu hướng trước khi hành động.
he was a lurker, always reading but never engaging.
Anh ấy là một người rình rập, luôn đọc nhưng không bao giờ tương tác.
some lurkers enjoy the anonymity of online forums.
Một số người rình rập thích sự ẩn danh của các diễn đàn trực tuyến.
the community welcomed lurkers, encouraging them to join.
Cộng đồng chào đón những người rình rập, khuyến khích họ tham gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay