luscious

[Mỹ]/ˈlʌʃəs/
[Anh]/ˈlʌʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. phong phú, hấp dẫn các giác quan; ngon miệng

Câu ví dụ

a luscious, vivid description.

một mô tả lộng lẫy, sống động.

a luscious and fragrant dessert wine.

một loại rượu tráng miệng thơm ngon và thơm phức.

She was looking luscious in a flannel shirt.

Cô ấy trông thật quyến rũ trong một chiếc áo sơ mi flannel.

a luscious melon.See Synonyms at delicious

một quả dưa ngon ngọt. Xem Từ đồng nghĩa tại delicious

luscious strawberries dipped in chocolate

dâu tây ngập tràn vị ngọt ngào, nhúng trong sô cô la

luscious scent of fresh flowers

mùi hương ngập tràn vị ngọt ngào của những bông hoa tươi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay