a luscious, vivid description.
một mô tả lộng lẫy, sống động.
a luscious and fragrant dessert wine.
một loại rượu tráng miệng thơm ngon và thơm phức.
She was looking luscious in a flannel shirt.
Cô ấy trông thật quyến rũ trong một chiếc áo sơ mi flannel.
a luscious melon.See Synonyms at delicious
một quả dưa ngon ngọt. Xem Từ đồng nghĩa tại delicious
luscious strawberries dipped in chocolate
dâu tây ngập tràn vị ngọt ngào, nhúng trong sô cô la
luscious scent of fresh flowers
mùi hương ngập tràn vị ngọt ngào của những bông hoa tươi
a luscious, vivid description.
một mô tả lộng lẫy, sống động.
a luscious and fragrant dessert wine.
một loại rượu tráng miệng thơm ngon và thơm phức.
She was looking luscious in a flannel shirt.
Cô ấy trông thật quyến rũ trong một chiếc áo sơ mi flannel.
a luscious melon.See Synonyms at delicious
một quả dưa ngon ngọt. Xem Từ đồng nghĩa tại delicious
luscious strawberries dipped in chocolate
dâu tây ngập tràn vị ngọt ngào, nhúng trong sô cô la
luscious scent of fresh flowers
mùi hương ngập tràn vị ngọt ngào của những bông hoa tươi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay