pure lustfulnesses
sự ham muốn thuần khiết
hidden lustfulnesses
sự ham muốn ẩn giấu
excessive lustfulnesses
sự ham muốn quá mức
natural lustfulnesses
sự ham muốn tự nhiên
unrestrained lustfulnesses
sự ham muốn không bị kiềm chế
sensual lustfulnesses
sự ham muốn tình dục
unexplored lustfulnesses
sự ham muốn chưa được khám phá
unfulfilled lustfulnesses
sự ham muốn chưa được đáp ứng
intense lustfulnesses
sự ham muốn mãnh liệt
his lustfulnesses often led him into trouble.
Những dục vọng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she struggled to control her lustfulnesses in the moment.
Cô ấy phải vật lộn để kiểm soát dục vọng của mình trong khoảnh khắc.
they discussed the lustfulnesses of human nature.
Họ thảo luận về những dục vọng của bản chất con người.
his writings often explored themes of lustfulnesses and desire.
Những bài viết của anh ấy thường khám phá các chủ đề về dục vọng và khao khát.
in literature, lustfulnesses can lead to tragic outcomes.
Trong văn học, dục vọng có thể dẫn đến những kết cục bi thảm.
her lustfulnesses were evident in her passionate behavior.
Những dục vọng của cô ấy thể hiện rõ qua hành vi đam mê của cô ấy.
they warned him about the dangers of unchecked lustfulnesses.
Họ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của dục vọng không được kiểm soát.
his lustfulnesses were often misunderstood by others.
Những dục vọng của anh ấy thường bị người khác hiểu lầm.
exploring lustfulnesses can be a complex journey.
Khám phá dục vọng có thể là một hành trình phức tạp.
she tried to hide her lustfulnesses from her friends.
Cô ấy cố gắng che giấu dục vọng của mình khỏi bạn bè.
pure lustfulnesses
sự ham muốn thuần khiết
hidden lustfulnesses
sự ham muốn ẩn giấu
excessive lustfulnesses
sự ham muốn quá mức
natural lustfulnesses
sự ham muốn tự nhiên
unrestrained lustfulnesses
sự ham muốn không bị kiềm chế
sensual lustfulnesses
sự ham muốn tình dục
unexplored lustfulnesses
sự ham muốn chưa được khám phá
unfulfilled lustfulnesses
sự ham muốn chưa được đáp ứng
intense lustfulnesses
sự ham muốn mãnh liệt
his lustfulnesses often led him into trouble.
Những dục vọng của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
she struggled to control her lustfulnesses in the moment.
Cô ấy phải vật lộn để kiểm soát dục vọng của mình trong khoảnh khắc.
they discussed the lustfulnesses of human nature.
Họ thảo luận về những dục vọng của bản chất con người.
his writings often explored themes of lustfulnesses and desire.
Những bài viết của anh ấy thường khám phá các chủ đề về dục vọng và khao khát.
in literature, lustfulnesses can lead to tragic outcomes.
Trong văn học, dục vọng có thể dẫn đến những kết cục bi thảm.
her lustfulnesses were evident in her passionate behavior.
Những dục vọng của cô ấy thể hiện rõ qua hành vi đam mê của cô ấy.
they warned him about the dangers of unchecked lustfulnesses.
Họ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của dục vọng không được kiểm soát.
his lustfulnesses were often misunderstood by others.
Những dục vọng của anh ấy thường bị người khác hiểu lầm.
exploring lustfulnesses can be a complex journey.
Khám phá dục vọng có thể là một hành trình phức tạp.
she tried to hide her lustfulnesses from her friends.
Cô ấy cố gắng che giấu dục vọng của mình khỏi bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay