luxuriate

[Mỹ]/lʌg'ʒʊərɪeɪt/
[Anh]/lʌɡ'ʒʊrɪet/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. Sự phát triển tươi tốt, cuộc sống xa hoa, sự nuông chiều
Word Forms
quá khứ phân từluxuriated
thì quá khứluxuriated
ngôi thứ ba số ítluxuriates
số nhiềuluxuriates
hiện tại phân từluxuriating

Câu ví dụ

luxuriate in a warm bubble bath

tận hưởng một bồn tắm nước ấm thư giãn

luxuriate in a comfortable bed

tận hưởng một chiếc giường thoải mái

luxuriate in the beauty of nature

tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên

luxuriate in a spa treatment

tận hưởng liệu pháp spa

luxuriate in a luxurious hotel room

tận hưởng một phòng khách sạn sang trọng

luxuriate in a gourmet meal

tận hưởng một bữa ăn ngon

luxuriate in a relaxing massage

tận hưởng một massage thư giãn

luxuriate in a peaceful garden

tận hưởng một khu vườn yên bình

luxuriate in a good book

tận hưởng một cuốn sách hay

luxuriate in the warm sunshine

tận hưởng ánh nắng ấm áp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay