| quá khứ phân từ | luxuriated |
| thì quá khứ | luxuriated |
| ngôi thứ ba số ít | luxuriates |
| số nhiều | luxuriates |
| hiện tại phân từ | luxuriating |
luxuriate in a warm bubble bath
tận hưởng một bồn tắm nước ấm thư giãn
luxuriate in a comfortable bed
tận hưởng một chiếc giường thoải mái
luxuriate in the beauty of nature
tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên
luxuriate in a spa treatment
tận hưởng liệu pháp spa
luxuriate in a luxurious hotel room
tận hưởng một phòng khách sạn sang trọng
luxuriate in a gourmet meal
tận hưởng một bữa ăn ngon
luxuriate in a relaxing massage
tận hưởng một massage thư giãn
luxuriate in a peaceful garden
tận hưởng một khu vườn yên bình
luxuriate in a good book
tận hưởng một cuốn sách hay
luxuriate in the warm sunshine
tận hưởng ánh nắng ấm áp
luxuriate in a warm bubble bath
tận hưởng một bồn tắm nước ấm thư giãn
luxuriate in a comfortable bed
tận hưởng một chiếc giường thoải mái
luxuriate in the beauty of nature
tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên
luxuriate in a spa treatment
tận hưởng liệu pháp spa
luxuriate in a luxurious hotel room
tận hưởng một phòng khách sạn sang trọng
luxuriate in a gourmet meal
tận hưởng một bữa ăn ngon
luxuriate in a relaxing massage
tận hưởng một massage thư giãn
luxuriate in a peaceful garden
tận hưởng một khu vườn yên bình
luxuriate in a good book
tận hưởng một cuốn sách hay
luxuriate in the warm sunshine
tận hưởng ánh nắng ấm áp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay