lymphoid tissue
mô lympho
lymphoid organs
các cơ quan lympho
lymphoid cells
các tế bào lympho
The diffuse infiltration with relative homogenous lymphoid population and lack of geminal center make the "chronic follicular cervicitis" less likely.
Sự xâm nhập lan tỏa với quần thể tế bào lympho tương đối đồng nhất và thiếu trung tâm sinh sản khiến bệnh viêm lộ tuyến mạn tính ít có khả năng xảy ra hơn.
lymphoid tissue
mô lympho
lymphoid organs
các cơ quan lympho
lymphoid cells
các tế bào lympho
The diffuse infiltration with relative homogenous lymphoid population and lack of geminal center make the "chronic follicular cervicitis" less likely.
Sự xâm nhập lan tỏa với quần thể tế bào lympho tương đối đồng nhất và thiếu trung tâm sinh sản khiến bệnh viêm lộ tuyến mạn tính ít có khả năng xảy ra hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay