| quá khứ phân từ | magnetized |
| thì quá khứ | magnetized |
| hiện tại phân từ | magnetizing |
| ngôi thứ ba số ít | magnetizes |
magnetize objects
từ hóa các vật thể
magnetize materials
từ hóa vật liệu
magnetize iron
từ hóa sắt
magnetize steel
từ hóa thép
magnetize quickly
từ hóa nhanh chóng
magnetize easily
từ hóa dễ dàng
magnetize strongly
từ hóa mạnh mẽ
magnetize permanently
từ hóa vĩnh viễn
magnetize with electricity
từ hóa bằng điện
magnetize a surface
từ hóa một bề mặt
the scientist aimed to magnetize the metal for the experiment.
các nhà khoa học đã cố gắng từ hóa kim loại cho thí nghiệm.
they used a strong magnet to magnetize the iron filings.
họ đã sử dụng một nam châm mạnh để từ hóa các vụn sắt.
she hoped to magnetize the audience with her powerful speech.
cô ấy hy vọng sẽ từ hóa khán giả bằng bài phát biểu mạnh mẽ của mình.
magnetizing the core is essential for the motor's efficiency.
việc từ hóa lõi là điều cần thiết cho hiệu quả của động cơ.
the artist tried to magnetize viewers with vibrant colors.
nghệ sĩ đã cố gắng từ hóa người xem bằng những màu sắc sống động.
to magnetize the particles, they applied a strong magnetic field.
để từ hóa các hạt, họ đã áp dụng một từ trường mạnh.
he wanted to magnetize his new business with innovative ideas.
anh ấy muốn từ hóa doanh nghiệp mới của mình bằng những ý tưởng sáng tạo.
magnetizing the steel can improve its durability.
việc từ hóa thép có thể cải thiện độ bền của nó.
they learned how to magnetize their products to attract customers.
họ đã học cách từ hóa sản phẩm của họ để thu hút khách hàng.
the team worked hard to magnetize interest in their project.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo sự quan tâm đến dự án của họ.
magnetize objects
từ hóa các vật thể
magnetize materials
từ hóa vật liệu
magnetize iron
từ hóa sắt
magnetize steel
từ hóa thép
magnetize quickly
từ hóa nhanh chóng
magnetize easily
từ hóa dễ dàng
magnetize strongly
từ hóa mạnh mẽ
magnetize permanently
từ hóa vĩnh viễn
magnetize with electricity
từ hóa bằng điện
magnetize a surface
từ hóa một bề mặt
the scientist aimed to magnetize the metal for the experiment.
các nhà khoa học đã cố gắng từ hóa kim loại cho thí nghiệm.
they used a strong magnet to magnetize the iron filings.
họ đã sử dụng một nam châm mạnh để từ hóa các vụn sắt.
she hoped to magnetize the audience with her powerful speech.
cô ấy hy vọng sẽ từ hóa khán giả bằng bài phát biểu mạnh mẽ của mình.
magnetizing the core is essential for the motor's efficiency.
việc từ hóa lõi là điều cần thiết cho hiệu quả của động cơ.
the artist tried to magnetize viewers with vibrant colors.
nghệ sĩ đã cố gắng từ hóa người xem bằng những màu sắc sống động.
to magnetize the particles, they applied a strong magnetic field.
để từ hóa các hạt, họ đã áp dụng một từ trường mạnh.
he wanted to magnetize his new business with innovative ideas.
anh ấy muốn từ hóa doanh nghiệp mới của mình bằng những ý tưởng sáng tạo.
magnetizing the steel can improve its durability.
việc từ hóa thép có thể cải thiện độ bền của nó.
they learned how to magnetize their products to attract customers.
họ đã học cách từ hóa sản phẩm của họ để thu hút khách hàng.
the team worked hard to magnetize interest in their project.
nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo sự quan tâm đến dự án của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay