magnifies details
phóng to chi tiết
magnifies problems
phóng to vấn đề
magnifies effects
phóng to tác động
magnifies flaws
phóng to khuyết điểm
magnifies issues
phóng to các vấn đề
magnifies strengths
phóng to điểm mạnh
magnifies risks
phóng to rủi ro
magnifies impact
phóng to tác động
magnifies benefits
phóng to lợi ích
magnifies success
phóng to thành công
the microscope magnifies small objects for better visibility.
kính hiển vi phóng đại các vật thể nhỏ để có khả năng hiển thị tốt hơn.
the camera magnifies the beauty of the landscape.
người máy ảnh phóng đại vẻ đẹp của phong cảnh.
his enthusiasm magnifies the team's spirit.
niềm đam mê của anh ấy phóng đại tinh thần của đội.
the report magnifies the importance of environmental protection.
báo cáo phóng đại tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
this lens magnifies the details of the artwork.
ống kính này phóng đại các chi tiết của tác phẩm nghệ thuật.
her criticism magnifies the flaws in the project.
lời chỉ trích của cô ấy phóng đại những khuyết điểm trong dự án.
the new software magnifies the efficiency of our workflow.
phần mềm mới phóng đại hiệu quả của quy trình làm việc của chúng tôi.
the speaker's voice magnifies the message of hope.
giọng nói của diễn giả phóng đại thông điệp hy vọng.
the research magnifies the effects of climate change.
nghiên cứu phóng đại tác động của biến đổi khí hậu.
her passion for music magnifies her performances.
niềm đam mê âm nhạc của cô ấy phóng đại những màn trình diễn của cô ấy.
magnifies details
phóng to chi tiết
magnifies problems
phóng to vấn đề
magnifies effects
phóng to tác động
magnifies flaws
phóng to khuyết điểm
magnifies issues
phóng to các vấn đề
magnifies strengths
phóng to điểm mạnh
magnifies risks
phóng to rủi ro
magnifies impact
phóng to tác động
magnifies benefits
phóng to lợi ích
magnifies success
phóng to thành công
the microscope magnifies small objects for better visibility.
kính hiển vi phóng đại các vật thể nhỏ để có khả năng hiển thị tốt hơn.
the camera magnifies the beauty of the landscape.
người máy ảnh phóng đại vẻ đẹp của phong cảnh.
his enthusiasm magnifies the team's spirit.
niềm đam mê của anh ấy phóng đại tinh thần của đội.
the report magnifies the importance of environmental protection.
báo cáo phóng đại tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
this lens magnifies the details of the artwork.
ống kính này phóng đại các chi tiết của tác phẩm nghệ thuật.
her criticism magnifies the flaws in the project.
lời chỉ trích của cô ấy phóng đại những khuyết điểm trong dự án.
the new software magnifies the efficiency of our workflow.
phần mềm mới phóng đại hiệu quả của quy trình làm việc của chúng tôi.
the speaker's voice magnifies the message of hope.
giọng nói của diễn giả phóng đại thông điệp hy vọng.
the research magnifies the effects of climate change.
nghiên cứu phóng đại tác động của biến đổi khí hậu.
her passion for music magnifies her performances.
niềm đam mê âm nhạc của cô ấy phóng đại những màn trình diễn của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay