amplifies the problem
khuyếch đại vấn đề
amplifies his message
khuyếch đại thông điệp của anh ấy
amplifies the impact
khuyếch đại tác động
amplifies existing tensions
khuyếch đại những căng thẳng hiện có
amplifies the benefits
khuyếch đại những lợi ích
amplifies diversity
khuyếch đại sự đa dạng
amplifies the discussion
khuyếch đại cuộc thảo luận
amplifies our understanding
khuyếch đại sự hiểu biết của chúng tôi
amplifies her authority
khuyếch đại quyền lực của cô ấy
amplifies the signal
khuyếch đại tín hiệu
the new technology amplifies our ability to communicate.
công nghệ mới khuếch đại khả năng giao tiếp của chúng ta.
his passion for music amplifies his performance.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy khuếch đại màn trình diễn của anh ấy.
good lighting amplifies the beauty of the artwork.
ánh sáng tốt làm tăng thêm vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật.
the telescope amplifies distant objects.
kính thiên văn khuếch đại các vật thể ở xa.
social media amplifies public opinion.
mạng xã hội khuếch đại ý kiến công chúng.
stress amplifies negative emotions.
căng thẳng khuếch đại những cảm xúc tiêu cực.
the use of color amplifies the emotional impact of the painting.
việc sử dụng màu sắc làm tăng thêm tác động cảm xúc của bức tranh.
his confidence amplifies his success.
sự tự tin của anh ấy khuếch đại thành công của anh ấy.
the news amplifies the fear of a global pandemic.
tin tức khuếch đại nỗi sợ đại dịch toàn cầu.
amplifies the problem
khuyếch đại vấn đề
amplifies his message
khuyếch đại thông điệp của anh ấy
amplifies the impact
khuyếch đại tác động
amplifies existing tensions
khuyếch đại những căng thẳng hiện có
amplifies the benefits
khuyếch đại những lợi ích
amplifies diversity
khuyếch đại sự đa dạng
amplifies the discussion
khuyếch đại cuộc thảo luận
amplifies our understanding
khuyếch đại sự hiểu biết của chúng tôi
amplifies her authority
khuyếch đại quyền lực của cô ấy
amplifies the signal
khuyếch đại tín hiệu
the new technology amplifies our ability to communicate.
công nghệ mới khuếch đại khả năng giao tiếp của chúng ta.
his passion for music amplifies his performance.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy khuếch đại màn trình diễn của anh ấy.
good lighting amplifies the beauty of the artwork.
ánh sáng tốt làm tăng thêm vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật.
the telescope amplifies distant objects.
kính thiên văn khuếch đại các vật thể ở xa.
social media amplifies public opinion.
mạng xã hội khuếch đại ý kiến công chúng.
stress amplifies negative emotions.
căng thẳng khuếch đại những cảm xúc tiêu cực.
the use of color amplifies the emotional impact of the painting.
việc sử dụng màu sắc làm tăng thêm tác động cảm xúc của bức tranh.
his confidence amplifies his success.
sự tự tin của anh ấy khuếch đại thành công của anh ấy.
the news amplifies the fear of a global pandemic.
tin tức khuếch đại nỗi sợ đại dịch toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay