| số nhiều | maidhoods |
maidhood journey
hành trình thời thơ ấu
maidhood duties
nhiệm vụ thời thơ ấu
maidhood service
dịch vụ thời thơ ấu
maidhood experience
kinh nghiệm thời thơ ấu
maidhood role
vai trò thời thơ ấu
maidhood traditions
truyền thống thời thơ ấu
maidhood values
giá trị thời thơ ấu
maidhood expectations
mong đợi thời thơ ấu
maidhood responsibilities
trách nhiệm thời thơ ấu
maidhood skills
kỹ năng thời thơ ấu
she cherished her maidhood, believing it shaped her character.
Cô yêu quý thời thơ ấu của mình, tin rằng nó đã định hình tính cách của cô.
in her maidhood, she learned the importance of friendship.
Trong thời thơ ấu, cô đã học được tầm quan trọng của tình bạn.
her stories from maidhood always brought laughter.
Những câu chuyện từ thời thơ ấu của cô luôn mang lại tiếng cười.
during her maidhood, she discovered her passion for art.
Trong thời thơ ấu, cô đã khám phá ra niềm đam mê hội họa của mình.
many lessons learned in maidhood are valuable for life.
Nhiều bài học từ thời thơ ấu rất có giá trị cho cuộc sống.
her maidhood memories were filled with adventure.
Những kỷ niệm thời thơ ấu của cô tràn đầy những cuộc phiêu lưu.
she often reminisced about her carefree maidhood.
Cô thường hồi tưởng về những ngày thơ ấu vô tư của mình.
in her maidhood, she formed lasting bonds with her friends.
Trong thời thơ ấu, cô đã tạo ra những mối quan hệ bền chặt với bạn bè.
reflecting on her maidhood, she felt grateful for the experiences.
Nhìn lại thời thơ ấu của mình, cô cảm thấy biết ơn vì những trải nghiệm.
her family often spoke of the joys of maidhood.
Gia đình cô thường nói về những niềm vui của thời thơ ấu.
maidhood journey
hành trình thời thơ ấu
maidhood duties
nhiệm vụ thời thơ ấu
maidhood service
dịch vụ thời thơ ấu
maidhood experience
kinh nghiệm thời thơ ấu
maidhood role
vai trò thời thơ ấu
maidhood traditions
truyền thống thời thơ ấu
maidhood values
giá trị thời thơ ấu
maidhood expectations
mong đợi thời thơ ấu
maidhood responsibilities
trách nhiệm thời thơ ấu
maidhood skills
kỹ năng thời thơ ấu
she cherished her maidhood, believing it shaped her character.
Cô yêu quý thời thơ ấu của mình, tin rằng nó đã định hình tính cách của cô.
in her maidhood, she learned the importance of friendship.
Trong thời thơ ấu, cô đã học được tầm quan trọng của tình bạn.
her stories from maidhood always brought laughter.
Những câu chuyện từ thời thơ ấu của cô luôn mang lại tiếng cười.
during her maidhood, she discovered her passion for art.
Trong thời thơ ấu, cô đã khám phá ra niềm đam mê hội họa của mình.
many lessons learned in maidhood are valuable for life.
Nhiều bài học từ thời thơ ấu rất có giá trị cho cuộc sống.
her maidhood memories were filled with adventure.
Những kỷ niệm thời thơ ấu của cô tràn đầy những cuộc phiêu lưu.
she often reminisced about her carefree maidhood.
Cô thường hồi tưởng về những ngày thơ ấu vô tư của mình.
in her maidhood, she formed lasting bonds with her friends.
Trong thời thơ ấu, cô đã tạo ra những mối quan hệ bền chặt với bạn bè.
reflecting on her maidhood, she felt grateful for the experiences.
Nhìn lại thời thơ ấu của mình, cô cảm thấy biết ơn vì những trải nghiệm.
her family often spoke of the joys of maidhood.
Gia đình cô thường nói về những niềm vui của thời thơ ấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay