embrace singlehood
chấp nhận độc thân
enjoy singlehood
tận hưởng cuộc sống độc thân
during singlehood
trong thời gian độc thân
singlehood years
những năm độc thân
celebrating singlehood
tự thưởng cho bản thân khi độc thân
the singlehood phase
giai đoạn độc thân
after singlehood
sau khi độc thân
entering singlehood
bắt đầu cuộc sống độc thân
reflecting on singlehood
suy nghĩ về cuộc sống độc thân
life in singlehood
cuộc sống độc thân
she embraced singlehood and traveled the world.
Cô ấy đã đón nhận sự độc thân và đi du lịch vòng quanh thế giới.
many find joy and fulfillment in singlehood.
Nhiều người tìm thấy niềm vui và sự viên mãn trong cuộc sống độc thân.
he decided to explore the benefits of singlehood.
Anh ấy quyết định khám phá những lợi ích của cuộc sống độc thân.
the rise of singlehood is a demographic trend.
Sự gia tăng của lối sống độc thân là một xu hướng nhân khẩu học.
she redefined singlehood on her own terms.
Cô ấy đã định nghĩa lại sự độc thân theo cách của riêng mình.
there's a growing acceptance of singlehood in society.
Xã hội ngày càng chấp nhận lối sống độc thân.
he enjoys the freedom and independence of singlehood.
Anh ấy tận hưởng sự tự do và độc lập của cuộc sống độc thân.
singlehood allows for greater self-discovery.
Cuộc sống độc thân cho phép khám phá bản thân sâu sắc hơn.
she challenged the stigma associated with singlehood.
Cô ấy đã thách thức những định kiến liên quan đến sự độc thân.
the pressures of marriage shouldn't overshadow the joys of singlehood.
Áp lực từ hôn nhân không nên làm lu mờ những niềm vui của cuộc sống độc thân.
he's content with his current state of singlehood.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với tình trạng độc thân hiện tại của mình.
she's navigating the challenges and rewards of singlehood.
Cô ấy đang đối mặt với những thử thách và phần thưởng của cuộc sống độc thân.
embrace singlehood
chấp nhận độc thân
enjoy singlehood
tận hưởng cuộc sống độc thân
during singlehood
trong thời gian độc thân
singlehood years
những năm độc thân
celebrating singlehood
tự thưởng cho bản thân khi độc thân
the singlehood phase
giai đoạn độc thân
after singlehood
sau khi độc thân
entering singlehood
bắt đầu cuộc sống độc thân
reflecting on singlehood
suy nghĩ về cuộc sống độc thân
life in singlehood
cuộc sống độc thân
she embraced singlehood and traveled the world.
Cô ấy đã đón nhận sự độc thân và đi du lịch vòng quanh thế giới.
many find joy and fulfillment in singlehood.
Nhiều người tìm thấy niềm vui và sự viên mãn trong cuộc sống độc thân.
he decided to explore the benefits of singlehood.
Anh ấy quyết định khám phá những lợi ích của cuộc sống độc thân.
the rise of singlehood is a demographic trend.
Sự gia tăng của lối sống độc thân là một xu hướng nhân khẩu học.
she redefined singlehood on her own terms.
Cô ấy đã định nghĩa lại sự độc thân theo cách của riêng mình.
there's a growing acceptance of singlehood in society.
Xã hội ngày càng chấp nhận lối sống độc thân.
he enjoys the freedom and independence of singlehood.
Anh ấy tận hưởng sự tự do và độc lập của cuộc sống độc thân.
singlehood allows for greater self-discovery.
Cuộc sống độc thân cho phép khám phá bản thân sâu sắc hơn.
she challenged the stigma associated with singlehood.
Cô ấy đã thách thức những định kiến liên quan đến sự độc thân.
the pressures of marriage shouldn't overshadow the joys of singlehood.
Áp lực từ hôn nhân không nên làm lu mờ những niềm vui của cuộc sống độc thân.
he's content with his current state of singlehood.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với tình trạng độc thân hiện tại của mình.
she's navigating the challenges and rewards of singlehood.
Cô ấy đang đối mặt với những thử thách và phần thưởng của cuộc sống độc thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay