mainshock aftershocks
Vietnamese_translation
following mainshock
Vietnamese_translation
mainshock damage
Vietnamese_translation
mainshock sequence
Vietnamese_translation
mainshock prediction
Vietnamese_translation
mainshock event
Vietnamese_translation
mainshock zone
Vietnamese_translation
mainshock tremors
Vietnamese_translation
mainshock activity
Vietnamese_translation
mainshock risk
Vietnamese_translation
seismologists study the mainshock and its aftershocks to understand fault behavior.
Các nhà địa chấn học nghiên cứu trận động đất chính và các dư chấn của nó để hiểu về hành vi của các vết nứt.
the mainshock caused widespread damage across the affected region.
Trận động đất chính đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng trên toàn khu vực bị ảnh hưởng.
early warning systems aim to detect the mainshock before it hits.
Hệ thống cảnh báo sớm nhằm phát hiện trận động đất chính trước khi nó xảy ra.
the magnitude of the mainshock was 7.8 on the richter scale.
Độ lớn của trận động đất chính là 7.8 theo thang đo Richter.
rescuers searched for survivors trapped after the mainshock.
Các lực lượng cứu hộ đã tìm kiếm những người sống sót bị mắc kẹt sau trận động đất chính.
the mainshock triggered landslides and mudslides in the mountainous areas.
Trận động đất chính đã gây ra lở đất và lũ quét ở các khu vực núi non.
scientists analyze data from the mainshock to improve earthquake prediction models.
Các nhà khoa học phân tích dữ liệu từ trận động đất chính để cải thiện các mô hình dự báo động đất.
the mainshock occurred at a depth of 10 kilometers below the surface.
Trận động đất chính xảy ra ở độ sâu 10 kilômét dưới mặt đất.
building codes are often strengthened after a major mainshock event.
Các quy chuẩn xây dựng thường được củng cố sau một sự kiện động đất chính lớn.
the aftershocks following the mainshock continued for several days.
Các dư chấn sau trận động đất chính tiếp tục trong vài ngày.
geological surveys help determine the location of the mainshock epicenter.
Các cuộc khảo sát địa chất giúp xác định vị trí tâm chấn của trận động đất chính.
mainshock aftershocks
Vietnamese_translation
following mainshock
Vietnamese_translation
mainshock damage
Vietnamese_translation
mainshock sequence
Vietnamese_translation
mainshock prediction
Vietnamese_translation
mainshock event
Vietnamese_translation
mainshock zone
Vietnamese_translation
mainshock tremors
Vietnamese_translation
mainshock activity
Vietnamese_translation
mainshock risk
Vietnamese_translation
seismologists study the mainshock and its aftershocks to understand fault behavior.
Các nhà địa chấn học nghiên cứu trận động đất chính và các dư chấn của nó để hiểu về hành vi của các vết nứt.
the mainshock caused widespread damage across the affected region.
Trận động đất chính đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng trên toàn khu vực bị ảnh hưởng.
early warning systems aim to detect the mainshock before it hits.
Hệ thống cảnh báo sớm nhằm phát hiện trận động đất chính trước khi nó xảy ra.
the magnitude of the mainshock was 7.8 on the richter scale.
Độ lớn của trận động đất chính là 7.8 theo thang đo Richter.
rescuers searched for survivors trapped after the mainshock.
Các lực lượng cứu hộ đã tìm kiếm những người sống sót bị mắc kẹt sau trận động đất chính.
the mainshock triggered landslides and mudslides in the mountainous areas.
Trận động đất chính đã gây ra lở đất và lũ quét ở các khu vực núi non.
scientists analyze data from the mainshock to improve earthquake prediction models.
Các nhà khoa học phân tích dữ liệu từ trận động đất chính để cải thiện các mô hình dự báo động đất.
the mainshock occurred at a depth of 10 kilometers below the surface.
Trận động đất chính xảy ra ở độ sâu 10 kilômét dưới mặt đất.
building codes are often strengthened after a major mainshock event.
Các quy chuẩn xây dựng thường được củng cố sau một sự kiện động đất chính lớn.
the aftershocks following the mainshock continued for several days.
Các dư chấn sau trận động đất chính tiếp tục trong vài ngày.
geological surveys help determine the location of the mainshock epicenter.
Các cuộc khảo sát địa chất giúp xác định vị trí tâm chấn của trận động đất chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay